BTI Implant Institute — Đối tác ANH & EM

Hướng dẫn lựa chọn cấy ghép BTI

Chọn sản phẩm phù hợp cho tình trạng xương của bệnh nhân

Trang chủ Làm sáng chuyên sâu BTI Implant Institute Hướng dẫn lựa chọn cấy ghép BTI

Hướng dẫn lựa chọn

Bước 1: Xác định tình trạng xương

Đánh giá mật độ xương (D1-D4) và khối lượng xương có sẵn bằng CT/CBCT. Điều này xác định loại implant phù hợp nhất.

Bước 2: Chọn hệ thống phù hợp

  • Xương dồi dào: Hệ thống Hybrid (bone-level) cho kết quả thẩm mỹ tối ưu
  • Xương mỏng hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao: Hệ thống Tissue-Level (platform-switched)
  • Xương teo, cần tránh ghép xương: Implant ngắn ≤8mm

Bước 3: Lựa chọn đường kính và chiều dài

BTI cung cấp: Standard (3.75-5.0mm), Narrow (3.5mm), Short (≤8mm). Chọn kích thước lớn nhất có thể để tối đa hóa sự ổn định.

So sánh các hệ thống BTI

BTI Hybrid (Bone-Level)

Đặc tính:

Tự khắc, bề mặt proprietary, subcrestal

Phù hợp cho:

Xương dồi dào, thẩm mỹ tối ưu, đa số trường hợp

Giá:

€900-1,200 mỗi hệ thống

BTI Tissue-Level (Platform-Switched)

Đặc tính:

Platform-switched, bề mặt proprietary, level mô

Phù hợp cho:

Khu vực thẩm mỹ, cần bảo vệ xương cạnh, case phức tạp

Giá:

€950-1,250 mỗi hệ thống

BTI Short Implants (≤8mm)

Đặc tính:

Ngắn, tối ưu cho xương teo, tránh ghép xương

Phù hợp cho:

Xương atrophic, tránh augmentation, phẫu thuật nhanh

Giá:

€800-1,100 mỗi hệ thống

Thông số lâm sàng

Tỷ lệ sống tại 10 năm (single tooth) 97.2 %
Mất xương lề (năm 1) 0.3–0.5 mm
Mất xương lề (hàng năm sau) <0.2 mm
Thời gian osseointegration trung bình 12–16 tuần
Tỷ lệ sống của implant ngắn (5 năm) 93.7 %
Điểm số thẩm mỹ PES/WES trung bình 8.2 /10

Quy trình phẫu thuật

1

Chuẩn bị tâm lý và đánh giá xương

Chụp CT/CBCT, đánh giá mật độ và khối lượng xương. Tư vấn bệnh nhân về quá trình osseointegration.

2

Rút tờ, chuẩn bị vị trí cấy ghép

Rút gốc với kỹ thuật nha chu. Chuẩn bị bed cấy ghép theo hướng dẫn khoan của BTI, dùng khoan tự khắc.

3

Cấy ghép implant

Đặt implant với lực xoay tối ưu (15-35 Ncm). Kiểm tra tính ổn định ban đầu, đảm bảo không có chuyển động.

4

Đóng vết và chăm sóc sau phẫu thuật

Khâu vết mổ. Hướng dẫn bệnh nhân về vệ sinh khu vực phẫu thuật, kiểm soát chảy máu, giảm sưng tấy.

5

Theo dõi osseointegration và tải chức năng

Theo dõi 12–16 tuần để osseointegration hoàn toàn. Tải chức năng theo mức độ xương (D1-D4). Lắp abutment và crown khi ổn định đầy đủ.

Chống chỉ định

Chống chỉ định tuyệt đối: Hiếm gặp với các implant BTI.

Chống chỉ định tương đối (cần cân nhắc):

  • Teo xương nặng mà không ghép xương (ngoài trừ short implants)
  • Viêm nha chu hoạt động chưa được điều trị
  • Bệnh tiểu đường không kiểm soát (HbA1c > 7%)
  • Hút thuốc nặng (>10 điếu/ngày)
  • Liệu pháp bisphosphonate (xem xét chương trình tạm dừng nếu có thể)
  • Khả năng tuân thủ vệ sinh kém

Đánh giá từng trường hợp riêng biệt. BTI cung cấp đầy đủ các hướng dẫn lâm sàng cho các tình huống phức tạp.

Các câu hỏi thường gặp

Thời gian osseointegration của BTI mất bao lâu?
Thường từ 12–16 tuần để fusion xương hoàn toàn. Điều này tùy thuộc vào mật độ xương và đường kính implant. Bề mặt proprietary của BTI có thể gia tốc quá trình tích hợp trong một số trường hợp. Bác sĩ sẽ xác định lịch tải chức năng dựa trên đánh giá chất lượng xương lâm sàng.
Implant BTI có tương thích với các component khác không?
Implant BTI hoạt động tối ưu nhất với các component BTI để đảm bảo độ chính xác vừa vặn và kết quả thẩm mỹ. Các component của bên thứ ba có thể sử dụng được nhưng không được khuyến nghị. Sử dụng các component BTI đồng bộ đảm bảo độ chính xác, bảo hành đầy đủ và tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng.
Implant BTI có thể được cấy ghép ngay lập tức (sau rút gốc) không?
Có, hệ thống BTI hỗ trợ cấy ghép ngay tức thì khi chất lượng xương đủ. Tuy nhiên, thời gian phụ thuộc vào giải phẫu vị trí rút gốc và các kỳ vọng lành vết. Bác sĩ phẫu thuật sẽ đánh giá khả năng thực hiện cấy ghép ngay tức thì trên cơ sở từng trường hợp.
BTI cung cấp đào tạo cho chuyên gia nha khoa không?
Có. BTI cung cấp các module trực tuyến, hội thảo trực tiếp và các chương trình mentorship thông qua các cơ sở đối tác. ANE phối hợp đào tạo tại khu vực của bạn. Các trường đại học hàng đầu được khuyến nghị BTI như một trường hợp học tập cho nghiên cứu implant dựa trên bằng chứng.

Cần hỗ trợ lựa chọn sản phẩm?

Chuyên viên ANH & EM sẽ giúp bạn chọn giải pháp phù hợp nhất cho phòng khám.