Lồi củ xương hàm trên (maxillary tuberosity) là mốc giải phẫu xa nhất của xương hàm trên ở hai bên, và là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lên kế hoạch nhổ răng hàm lớn hàm trên. Gãy lồi củ xương hàm trên là một trong nhiều nguy cơ liên quan đến nhổ răng hàm lớn hàm trên (Hình 1) và có thể gây bệnh suất đáng kể nếu không được xử trí thích hợp. Trong khi tỷ lệ mắc chung vào khoảng 0,6%, con số cao tới 18% đã được báo cáo đối với nhổ răng khôn hàm trên.1 Thiếu kinh nghiệm thường được xem là yếu tố nguy cơ (Bảng 1); tuy nhiên, biến chứng này không phải lúc nào cũng phòng ngừa được và có thể xảy ra ngay cả với những bàn tay giàu kinh nghiệm nhất.
Nhận biết các dấu hiệu tức thì là điều cực kỳ quan trọng:
- Tiếng nứt gãy to;
- Rách niêm mạc vòm miệng;
- Đoạn xương ổ răng di động; và
- Chảy máu quá mức.

Các phương án xử trí sẽ thay đổi tùy thuộc vào vị trí gãy và kích thước khuyết hổng. Mục tiêu tức thì là đạt được sự ổn định đoạn gãy và cung cấp biện pháp giảm đau tối ưu cho bệnh nhân.
| Chân răng phân kỳ |
| Chân răng phình to |
| Răng hàm đứng đơn lẻ (lone-standing molar) |
| Răng khôn lạc chỗ |
| Dính khớp (Ankylosis) |
| Nhổ nhiều răng trong cùng một cung hàm |
| Xoang hàm trên hạ thấp (khí hóa — pneumatised) |
| Tuổi bệnh nhân tăng |
| Dùng lực quá mức khi bẩy |
| Kỹ thuật nhổ không có chống đỡ |
Các phương án điều trị
1. Không can thiệp
Trong nhiều trường hợp, gãy lồi củ xương hàm trên là phát hiện ngẫu nhiên sau một ca nhổ răng khôn hàm trên thường quy mà không có tổn thương mô mềm đi kèm (Hình 2). Khi không có thông xoang hàm, không cần can thiệp gì ngoài giải thích và trấn an bệnh nhân.

2. Tách đoạn gãy khỏi niêm mạc
Khi lồi củ gãy nhưng đoạn gãy vẫn dính với biểu mô, cần thận trọng tách răng và đoạn xương bằng cây bóc tách màng xương. Khuyết hổng mô mềm sau đó được khâu đóng bằng chỉ tự tiêu.
3. Nẹp cố định bằng dây composite
Gãy lồi củ trong quá trình nhổ răng hàm lớn thứ nhất hoặc thứ hai trong cung hàm còn đủ răng sẽ tạo ra một đoạn xương di động rất lớn. Bác sĩ phải ngay lập tức dừng ca nhổ. Nẹp dây composite cần bao gồm ít nhất một răng không bị ảnh hưởng cho mỗi răng trong đoạn gãy, và giữ tại chỗ sáu đến tám tuần. Quản lý đau rất quan trọng. Nên chuyển tuyến đến phẫu thuật miệng.
| Ăn mềm |
| Vệ sinh răng miệng tốt |
| Súc miệng Chlorhexidine 0,2% trong một tuần |
| Paracetamol và NSAIDs, trừ khi có chống chỉ định |
| Kháng sinh đường uống trong một tuần (amoxicillin 500mg hoặc thay thế nếu dị ứng penicillin) |
4. Máng cố định tạo hình chân không
Một phương án thay thế là chế tạo máng tạo hình chân không ngay tại chỗ (Hình 3). Máng được đeo toàn thời gian trong sáu đến tám tuần và tháo ra để vệ sinh.

5. Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (PRGF)
Cần đặc biệt lưu ý đối với vùng hàm trên sau mất răng. Hai quá trình song song gồm tiêu xương ổ răng và khí hóa xoang hàm trên (pneumatisation) đặt răng hàm lớn đứng đơn lẻ vào nguy cơ rất cao bị gãy lồi củ và thông xoang miệng.


HÌNH 4: A: Lật vạt niêm-cốt mạc toàn bộ cho thấy đoạn gãy đã được nắn chỉnh. B: Đoạn gãy được cố định bằng sáp xương (bone wax) và phủ huyết tương giàu yếu tố tăng trưởng (PRGF) để thúc đẩy lành thương.
Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (APCs) thúc đẩy tái tạo mô qua giải phóng TGF-β, PDGF và EGF, kích thích tăng sinh nguyên bào sợi và nguyên bào xương.2
Lời kết
Bác sĩ nha khoa cần thành thạo trong việc nhận biết và xử trí tức thì gãy lồi củ xương hàm trên. Kiến thức, kỹ năng và giao tiếp ở mọi giai đoạn là chìa khóa dẫn đến kết quả thành công.
Tài liệu tham khảo
- Shmuly T, et al. Maxillary tuberosity fractures following third molar extraction. J Craniofac Surg. 2022;33(7):e708-e712.
- O’Sullivan L, Ní Ríordáin R. Autologous platelet concentrates in oral surgery. Oral Surg Oral Med Oral Pathol Oral Radiol. 2022;133:156-164.
Nguồn: O’Sullivan L. Management of the fractured maxillary tuberosity. Journal of the Irish Dental Association. May 2024. Bản dịch tiếng Việt.
