Kỹ thuật khâu giảm sưng đau sau nhổ răng khôn
Phân tích chuyên sâu về kỹ thuật khâu đóng vạt trong phẫu thuật răng khôn: Tối ưu hóa kết quả hậu phẫu dựa trên bằng chứng lâm sàng Phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới tác động (impacted third molar) là một trong những thủ thuật ngoại khoa phổ biến nhất trong thực hành nha khoa hiện đại, nhưng cũng đồng thời là nguồn gốc gây ra các biến chứng không nhiễm trùng như đau, sưng và há miệng hạn chế (trismus).1 Các triệu chứng này không chỉ là phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể đối với chấn thương mô mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ kỹ thuật can thiệp của phẫu thuật viên, đặc biệt là phương pháp thiết kế vạt và kỹ thuật khâu đóng vết thương.3 Việc khâu đóng vạt đóng vai trò là bước cuối cùng nhưng lại mang tính quyết định trong việc quản lý khoang chết, kiểm soát sự hình thành cục máu đông và dẫn lưu dịch viêm, từ đó tác động trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trong giai đoạn hồi phục.5 1. Cơ sở sinh lý bệnh của các phản ứng hậu phẫu và vai trò của vạt lợi Quá trình nhổ răng khôn thường bao gồm các bước rạch niêm mạc, lật vạt toàn phần, mở xương và chia cắt răng.8 Mỗi bước này đều tạo ra chấn thương cơ học kích hoạt chuỗi phản ứng viêm cấp tính thông qua việc giải phóng các chất trung gian hóa học như histamine, bradykinin và các dẫn xuất của acid arachidonic như prostaglandins và leukotrienes.10 Sự giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch dẫn đến hiện tượng thoát dịch vào khoảng kẽ mô mềm, hình thành sưng nề (edema).10 Đau hậu phẫu thường đạt đỉnh sau 6 đến 12 giờ khi tác dụng của thuốc tê hết hẳn và các thụ thể đau bị kích thích bởi áp lực của dịch viêm và các chất hóa hướng động.12 Kỹ thuật khâu đóng vạt can thiệp vào quá trình này thông qua hai cơ chế chính: sự căng của mô (tissue tension) và khả năng dẫn lưu (drainage).6 Nếu vạt được khâu quá chặt dưới áp lực lớn, hiện tượng thiếu máu cục bộ (ischemia) sẽ xảy ra tại mép vết thương, làm tăng mức độ đau và chậm quá trình lành thương.5 Ngược lại, một kỹ thuật khâu đóng thông minh cho phép thoát dịch viêm ra ngoài sẽ giúp giảm áp lực nội mô, từ đó giảm thiểu sưng và đau rõ rệt.6 2. Phân tích thiết kế vạt: Vạt bao so với vạt tam giác Lựa chọn thiết kế vạt là bước đầu tiên ảnh hưởng đến việc khâu đóng sau này. Hai thiết kế vạt kinh điển thường được so sánh trong y văn là vạt bao (envelope flap) và vạt tam giác (triangular flap/Ward's incision).3 2.1. Đặc điểm cơ học và tầm nhìn phẫu trường Vạt bao được tạo ra bởi một đường rạch trong khe nướu kéo dài từ phía trước ra phía xa tam giác sau hàm mà không có đường rạch dọc xả căng.3 Thiết kế này bảo tồn tối đa nguồn cung cấp máu từ phía ngách hành lang và dễ dàng tái lập vị trí giải phẫu khi khâu.3 Tuy nhiên, vạt bao hạn chế tầm nhìn ở các vùng ngầm sâu, buộc phẫu thuật viên phải sử dụng lực kéo căng lớn hơn để bộc lộ răng, điều này đôi khi gây ra chấn thương dập nát mô mềm không mong muốn.9 Vạt tam giác bổ sung một đường rạch dọc xả căng, giúp lật vạt rộng hơn và cung cấp phẫu trường rõ ràng hơn.9 Mặc dù giúp thao tác phẫu thuật nhanh chóng hơn, đường rạch dọc này lại làm tăng diện tích tổn thương và có thể dẫn đến mức độ sưng nề cao hơn do cắt đứt các mạch máu nhỏ nướu.19 2.2. So sánh kết quả lâm sàng giữa hai thiết kế vạt Các nghiên cứu so sánh đối chứng cho thấy sự khác biệt đáng kể về mức độ sưng nề và há miệng hạn chế trong những ngày đầu hậu phẫu giữa hai loại vạt này. Bảng 1: So sánh các thông số hậu phẫu giữa vạt bao và vạt tam giác 9 Thông số (Ngày 1 hậu phẫu) Vạt bao (Envelope) Vạt tam giác (Triangular) Giá trị p Sưng nề mặt (mm)
Độ há miệng (mm)
Không ý nghĩa Điểm đau (VAS 0-10)
Không ý nghĩa Tầm nhìn phẫu trường Trung bình Tốt
– Nguy cơ bung chỉ Thấp Cao hơn tại góc rạch
– Dữ liệu thực tế cho thấy vạt bao ưu việt hơn trong việc giảm sưng nề và cải thiện khả năng há miệng sớm vào ngày thứ 3 sau phẫu thuật.3 Tuy nhiên, về mặt dài hạn (sau 7 ngày), sự khác biệt về đau giữa hai kỹ thuật này thường mờ nhạt dần, mặc dù vạt tam giác có thể gây ra nhiều cảm giác khó chịu hơn do sự hiện diện của đường rạch dọc trong ngách hành lang.18 3. Triết lý khâu đóng: Khâu kín thì đầu so với khâu hở thì hai Sự tranh luận giữa việc khâu đóng kín hoàn toàn (primary closure) và khâu hở hoặc để lại một khoảng trống dẫn lưu (secondary closure) là một trong những chủ đề quan trọng nhất trong nghiên cứu về giảm sưng đau sau nhổ răng khôn.16 3.1. Cơ chế của khâu hở trong việc giảm áp lực viêm Khâu đóng kín hoàn toàn nhắm đến việc bảo vệ cục máu đông và ngăn thức ăn rơi vào ổ răng.2 Tuy nhiên, việc đóng kín mít vạt lợi phía trên một hố xương lớn sẽ giam hãm toàn bộ dịch viêm và máu tụ bên trong.6 Áp lực thủy tĩnh tăng cao sẽ chèn ép các mô mềm xung quanh, dẫn đến hiện tượng sưng phồng mặt và cảm giác đau nhức nhối do kích thích thần kinh.6 Kỹ thuật khâu hở (secondary closure) thường bao gồm việc để lại một "cửa sổ" nhỏ hoặc sử dụng một mũi khâu lỏng phía xa răng số 7.6 Khe hở này đóng vai trò như một van xả, cho phép dịch tiết và máu dư thừa thoát ra ngoài khoang miệng.6 Điều này không chỉ làm giảm sưng nề mà còn làm giảm đáng kể tình trạng trismus do cơ cắn và các mô liên kết không bị căng giãn quá mức bởi phù nề.23 3.2. Bằng chứng từ các phân tích gộp (Meta-analysis) Các nghiên cứu hệ thống cập nhật đến năm 2024 cung cấp cái nhìn khách quan về hiệu quả của hai phương pháp này. Bảng 2: Tổng hợp hiệu quả của khâu hở so với khâu kín 7 Biến số đánh giá Kết quả nghiên cứu Mức độ tin cậy (GRADE) Sưng nề ngày 1 Khâu hở giảm đáng kể (SMD -0.98) Trung bình Sưng nề ngày 3 Khâu hở giảm đáng kể (SMD -0.87) Trung bình Đau (VAS) ngày 1 Khâu hở thấp hơn (MD -1.1) Thấp đến Trung bình Trismus ngày 1-3 Khâu hở cho phép há miệng rộng hơn Trung bình Nhiễm trùng hậu phẫu Không có sự khác biệt quan trọng Trung bình Viêm ổ răng khô (AO) Không có sự khác biệt đáng kể Thấp Mặc dù khâu hở mang lại sự thoải mái vượt trội về mặt sưng và đau, nhưng nhược điểm lớn nhất là nguy cơ tích tụ thức ăn vào ổ răng gây mùi hôi và cần sự hợp tác của bệnh nhân trong việc bơm rửa.5 Do đó, phẫu thuật viên cần cân nhắc giữa lợi ích giảm đau và khả năng vệ sinh răng miệng của từng cá nhân.26 4. Kỹ thuật khâu chuyên sâu: Quản lý lực căng mô mềm Kỹ thuật thực hiện các mũi khâu không chỉ đơn thuần là việc kết nối các mép vạt mà còn là một nghệ thuật quản lý lực căng mô mềm. 4.1. Mũi khâu rời và sự đơn giản lâm sàng Mũi khâu rời đơn giản (simple interrupted suture) vẫn là lựa chọn phổ biến nhất do tính độc lập của từng mũi khâu.28 Nếu một mũi khâu bị đứt hoặc cần được cắt bỏ để dẫn lưu, các mũi khâu còn lại vẫn giữ nguyên chức năng ổn định vạt.29 Tuy nhiên, việc đặt quá nhiều mũi khâu rời sát nhau có thể gây cản trở lưu thông máu tại mép vạt, dẫn đến hoại tử vi thể và tăng cảm giác đau.5 Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng kỹ thuật "khâu một mũi" (single-suture technique) ở vị trí góc vạt phía xa răng số 7 thường mang lại kết quả tốt hơn về sưng và trismus so với việc khâu kín bằng nhiều mũi.27 4.2. Kỹ thuật khâu túi (Purse-string Suture) và ứng dụng trong ổ răng Khâu túi là một kỹ thuật chạy chỉ liên tục quanh một lỗ hổng tròn hoặc oval, sau đó thắt nút để thu hẹp miệng lỗ.30 Trong phẫu thuật răng khôn, khâu túi có thể được áp dụng để thu nhỏ diện tích của ổ nướu sau nhổ mà không cần phải kéo các mép vạt từ xa đến để đóng kín hoàn toàn.29 Ưu điểm của khâu túi là nó tập trung lực kéo vào tâm của vết thương, giúp giảm kích thước vùng hở một cách hiệu quả trong khi vẫn duy trì một khe hở nhỏ cho việc dẫn lưu.31 Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi thiếu hụt mô mềm hoặc khi phẫu thuật viên muốn tránh việc rạch xả rộng dẫn đến sưng nề lớn.32 4.3. Mũi khâu đệm ngang và bảo tồn nướu Mũi khâu đệm ngang (horizontal mattress) được chứng minh là hiệu quả hơn mũi khâu rời trong việc ngăn ngừa biến chứng bung vết thương (dehiscence).28 Bằng cách phân phối lực căng trên một diện tích mô rộng hơn, nó giúp ổn định vạt lợi phía sau răng số 7, nơi chịu áp lực lớn từ các hoạt động nhai và nuốt.25 Đặc biệt, kỹ thuật khâu treo (sling suture) bám vào cổ răng số 7 giúp duy trì độ cao của nhú lợi và giảm thiểu sự hình thành túi nha chu mặt xa sau phẫu thuật.35 5. Vật liệu khâu: Cuộc đối đầu giữa chỉ đa sợi và đơn sợi Đặc tính vật lý và sinh học của sợi chỉ khâu là yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng lại có tác động trực tiếp đến phản ứng viêm và sưng đau. 5.1. Hiện tượng mao dẫn và nguy cơ nhiễm trùng của chỉ tơ (Silk) Chỉ tơ (Silk) là loại chỉ đa sợi bện (multifilament braided) truyền thống, được ưa chuộng vì độ mềm dẻo và khả năng giữ nút thắt tuyệt vời.37 Tuy nhiên, cấu trúc bện của nó tạo ra hiện tượng "mao dẫn" (wicking), đóng vai trò như một đường dẫn cho vi khuẩn và dịch miệng xâm nhập vào sâu trong mô.37 Điều này gây ra phản ứng viêm kéo dài xung quanh sợi chỉ, dẫn đến tình trạng sưng nề kéo dài và cảm giác đau rát tại vị trí khâu.6 5.2. Ưu thế của chỉ đơn sợi (Monofilament) và PTFE Các loại chỉ đơn sợi như Nylon, Polypropylene hoặc PTFE có bề mặt nhẵn bóng, không có khe hở cho vi khuẩn cư ngụ.37 Bảng 3: So sánh đặc tính của các loại chỉ khâu trong miệng 37 Loại chỉ Cấu trúc Khả năng bám vi khuẩn Phản ứng mô Độ thoải mái của bệnh nhân Silk (Tơ) Đa sợi bện Rất cao Mạnh Trung bình Nylon Đơn sợi Thấp Rất thấp Thấp (do đầu chỉ cứng) PTFE Đơn sợi Rất thấp Tối thiểu Cao (mềm mại) Vicryl Đa sợi bện (tự tiêu) Trung bình Trung bình Trung bình Việc sử dụng chỉ PTFE hoặc Nylon được khuyến cáo để giảm thiểu phản ứng viêm tại chỗ.6 Đặc biệt, chỉ PTFE dù đắt tiền nhưng mang lại sự thoải mái tối đa và mức độ sạch sẽ tuyệt đối cho vùng phẫu thuật răng khôn.38 6. Vai trò của các biện pháp dẫn lưu và vật liệu sinh học Trong nỗ lực giảm thiểu sưng đau, các kỹ thuật hỗ trợ đặt vào ổ răng trước khi khâu đóng đã chứng minh được giá trị lâm sàng đáng kể. 6.1. Dẫn lưu cơ học: Ống dẫn lưu và dải cao su Đặt dẫn lưu (drainage) là một phương pháp trực tiếp để ngăn chặn sự hình thành khối máu tụ và áp lực dịch viêm.1 Một ống dẫn lưu nhỏ hoặc dải cao su latex đặt xuyên qua đường khâu có thể giúp giảm thể tích sưng nề vùng má đáng kể trong 48 giờ đầu.1 Dù vậy, kỹ thuật này yêu cầu bệnh nhân phải quay lại phòng khám sau 2-3 ngày để rút dẫn lưu.43 6.2. Fibrin giàu tiểu cầu (L-PRF): Cuộc cách mạng trong lành thương L-PRF là một chế phẩm máu tự thân chứa nồng độ cao tiểu cầu, bạch cầu và các yếu tố tăng trưởng tích hợp trong mạng lưới fibrin.2 Khi được đặt vào ổ răng, L-PRF đóng vai trò như một "nút chặn" sinh học, ổn định cục máu đông và giải phóng các yếu tố tăng trưởng giúp đẩy nhanh quá trình tái tạo mô và giảm đau thông qua cơ chế ức chế các hóa chất trung gian gây viêm.2 Bảng 4: Hiệu quả của L-PRF trong phẫu thuật răng khôn 2 Tiêu chí đánh giá Nhóm có L-PRF Nhóm đối chứng (Không L-PRF) Đau (VAS ngày 1) Thấp hơn rõ rệt Cao Sưng nề (Thể tích 3D) Giảm 20-30% Cao Viêm ổ răng khô (AO) Tỷ lệ gần như bằng 0 1-5% Tốc độ lành mô mềm Nhanh hơn Bình thường 7. Kỹ thuật khâu không căng và rạch xả màng xương Lực căng là kẻ thù của sự lành thương thì đầu. Trong nhiều trường hợp răng khôn mọc ngầm sâu, sau khi lấy răng và mở xương, phần vạt lợi bị thiếu hụt không thể che phủ hoàn toàn ổ răng nếu không kéo căng.15 Việc khâu cưỡng ép sẽ dẫn đến thiếu máu cục bộ, đau nhức và cuối cùng là bung vết thương.5 Kỹ thuật rạch xả màng xương (periosteal releasing incision – PRI) hoặc cải tiến của nó (MPRI) cho phép giải phóng lực căng của vạt bằng cách rạch một đường nông qua lớp màng xương dai chắc.15 Điều này cho phép vạt lợi trượt ra phía xa một cách dễ dàng, bao phủ ổ răng mà không gây áp lực lên các mũi khâu.14 Đây là một kỹ thuật nâng cao đòi hỏi sự am hiểu tường tận về giải phẫu mạch máu và thần kinh (đặc biệt là thần kinh cằm) để tránh các biến chứng như dị cảm hoặc xuất huyết.15 8. Quản lý nha chu mặt xa răng số 7 Một mục tiêu thường bị bỏ quên của việc khâu đóng vạt là sức khỏe lâu dài của răng lân cận. Sau phẫu thuật nhổ răng khôn, mặt xa răng số 7 thường đối mặt với nguy cơ hình thành túi nha chu sâu do mất xương và mất bám dính.18 Các thiết kế vạt có đường rạch dọc phía gần khi được khâu đóng bằng kỹ thuật khâu treo (sling suture) cho phép phẫu thuật viên ép sát nướu vào mặt răng, giúp tái lập mức bám dính tốt hơn so với vạt bao.21 Việc sử dụng các mũi khâu đệm dọc (vertical mattress) cũng được khuyến cáo để đạt được sự áp sát tối đa của mô mềm vào bề mặt chân răng phía xa.29 9. Chiến lược giảm sưng đau qua sự phối hợp giữa khâu và dược lý Kỹ thuật khâu đóng vạt hiệu quả nhất khi được kết hợp với một phác đồ kiểm soát đau đa mô thức. Việc tưới rửa ổ răng bằng dung dịch thuốc tê bupivacaine nồng độ 0.5% trước khi khâu đã được chứng minh là làm giảm đáng kể nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau đường uống trong 24 giờ đầu.13 Phối hợp thuốc Ibuprofen (400mg) và Paracetamol (500mg-1000mg) uống luân phiên mỗi 4 giờ là một chiến lược hiệu quả để duy trì nồng độ thuốc giảm đau ổn định, bổ trợ cho sự thoải mái do kỹ thuật khâu hở mang lại.12 Ngoài ra, việc sử dụng Dexamethasone ngay trước hoặc sau phẫu thuật sẽ tác động trực tiếp vào chuỗi phản ứng viêm, làm giảm sự hình thành phù nề.11 10. Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến sưng và đau qua kỹ thuật đóng vạt Để đạt được mục tiêu giảm thiểu sưng và đau, phẫu thuật viên cần nhìn nhận kỹ thuật khâu đóng vạt như một hệ thống tích hợp các yếu tố: 1. Quản lý áp lực nội mô: Ưu tiên các kỹ thuật cho phép dẫn lưu dịch viêm (khâu hở, khâu một mũi, đặt ống dẫn lưu) trong các trường hợp can thiệp xương nhiều.1 2. Giảm thiểu lực căng: Thực hiện rạch giải căng nếu vạt bị thiếu hụt để tránh thiếu máu cục bộ mép vết thương.14 3. Lựa chọn vật liệu thông minh: Sử dụng chỉ đơn sợi (Nylon, PTFE) để tránh hiện tượng mao dẫn vi khuẩn.38 4. Tối ưu hóa sinh học: Sử dụng L-PRF để ổn định cục máu đông và giảm viêm tự nhiên.2 5. Bảo tồn cấu trúc: Sử dụng các mũi khâu chuyên biệt (sling, mattress) để bảo vệ nướu răng lân cận.28 Kết luận Kỹ thuật khâu đóng vạt trong phẫu thuật răng khôn không chỉ là một bước hoàn tất cơ học mà là một can thiệp sinh học quan trọng. Các bằng chứng lâm sàng hiện tại ủng hộ mạnh mẽ việc sử dụng kỹ thuật khâu hở hoặc khâu có dẫn lưu để giảm sưng và đau trong giai đoạn cấp tính.1 Phẫu thuật viên nên linh hoạt lựa chọn kỹ thuật dựa trên mức độ khó của từng ca lâm sàng, đặt ưu tiên hàng đầu vào việc giảm căng mô và tạo lối thoát cho dịch viêm để đạt được thành công bền vững trong điều trị.3 Nguồn trích dẫn 1. Evaluation of the effectiveness of tube drain on postoperative discomfort in mandibular third molar surgery, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://medicaljournalssweden.se/actaodontologica/article/download/36440/41581 2. Evaluation of the Effect of Primary and Secondary Closure on the Use of Leukocyte and Platelet-Rich Fibrin in Impacted Lower Third Molar Surgery – MDPI, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.mdpi.com/2076-3417/14/10/4228? 3. Comparative Analysis of Envelope and Triangular Flap Designs in …, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12497433/ 4. Comparison of New Flap Design with Conventional Flap Designs on Postoperative Pain and Swelling Following Mandibular Third Molar Removal – World Journal of Dentistry, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://wjoud.com/doi/WJOUD/pdf/10.5005/jp-journals-10015-1680 5. mandibular third molar surgery, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.cng.sante.fr/sites/default/files/media/2024-01/Article%20LCA.pdf 6. To Suture or Not to Suture After a Tooth Extraction — What Science Really Says | by identistry | Medium, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://medium.com/@identistry/to-suture-or-not-to-suture-after-a-tooth-extraction-what-science-really-says-7c77cb6e1888 7. Comparison of Primary and Secondary Closure of the Surgical Wound After Removal of Impacted Mandibular Third Molars – PMC, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3428443/ 8. Comparative Evaluation of the Flap and Flapless Techniques for the …, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11888714/ 9. Review of Mucoperiosteal Flap Designs for Mandibular Third Molar Surgery – Acta Scientific, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://actascientific.com/ASMS/pdf/ASMS-02-0021.pdf 10. Evaluation of the Effect of Polybutester and Polypropylene Sutures on Complications after Impacted Lower Third Molar Surgery – MDPI, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.mdpi.com/2076-3417/14/4/1448 11. Management of inflammatory complications in third molar surgery: A review of the literature, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3261018/ 12. Pain control following impacted mandibular third molar surgery: a comparison of the effectiveness of two different protocols – NIH, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11969014/ 13. Pain Control Following Impacted Third Molar Surgery with Bupivacaine Irrigation of Tooth Socket: A Prospective Study – NIH, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3429966/ 14. ôn vấn đáp | PDF – Scribd, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.scribd.com/document/870268716/on-v%E1%BA%A5n-%C4%91ap 15. Modified Periosteal Releasing Incision (MPRI) for Flap Advancement: A Practical Technique for Tensionless Closure – ResearchGate, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.researchgate.net/publication/269606013_Modified_Periosteal_Releasing_Incision_MPRI_for_Flap_Advancement_A_Practical_Technique_for_Tensionless_Closure 16. Efficacy of secondary vs primary closure techniques for the …, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36030117/ 17. Comparison of complications following primary and secondary wound closure after surgical extraction of impacted mandibular third molars among patients visiting a tertiary care center, Gandaki Province – ResearchGate, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.researchgate.net/publication/399198363_Comparison_of_complications_following_primary_and_secondary_wound_closure_after_surgical_extraction_of_impacted_mandibular_third_molars_among_patients_visiting_a_tertiary_care_center_Gandaki_Province 18. Patient morbidity after impacted third molar extraction with different …, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7103454/ 19. (PDF) Comparative Analysis of Envelope and Triangular Flap Designs in Reducing Postoperative Sequelae Following Mandibular Third Molar Disimpaction – ResearchGate, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.researchgate.net/publication/395284730_Comparative_Analysis_of_Envelope_and_Triangular_Flap_Designs_in_Reducing_Postoperative_Sequelae_Following_Mandibular_Third_Molar_Disimpaction 20. Comparison of two incision designs for surgical removal of impacted mandibular third molar: A randomized comparative clinical study – PMC, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4067778/ 21. Envelope or triangular flap for surgical removal of third molars? A systematic review and meta-analysis. – Epistemonikos, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.epistemonikos.org/ar/documents/9734d081cbdf7a20c3622154f62a97acf3fed5da 22. A modified triangular flap suture method used for inferior third molar extraction: A three-arm randomized clinical trial for the assessment of quality of life – PMC – PubMed Central, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10499349/ 23. Secondary versus primary closure techniques for the prevention of postoperative complications following removal of impacted mandibular third molars: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials – PubMed, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22695015/ 24. Primary and secondary closure technique following removal of impacted mandibular third molars: A comparative study – PMC – NIH, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3513800/ 25. Comparison of the Effect of Sling and Single Interrupted Sutures on Periodontal Parameters after Surgical Extraction of Impacted Mandibular Third Molars – PMC – NIH, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7883649/ 26. A Comparison between the Outcomes of Wound Closure by Primary and Secondary Healing after Mandibular 3rd Molar Impaction Surgery – Pakistan Journal of Medical & Health Sciences, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.pjmhsonline.com/index.php/pjmhs/article/download/2664/2632/9550 27. Single-Suture versus Multiple-Suture Techniques Regarding Postoperative Pain, Trismus, Edema, Ecchymosis, and Operative Time in Surgical Removal of Impacted Mandibular Wisdom Teeth: A Clinical Trial – Journal of Dentistry, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://dentjods.sums.ac.ir/article_50610.html 28. Is Horizontal Mattress Suturing More Effective Than Simple Interrupted Suturing on Postoperative Complications and Primary Wound Healing After Impacted Mandibular Third Molar Surgery? – PubMed, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28857982/ 29. (PDF) Journal of Oral Health Sciences and Dentistry Effect of Different Suture Removal Time Intervals on Surgical Wound Healing Open Access Full Text Article – ResearchGate, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.researchgate.net/publication/399832957_Journal_of_Oral_Health_Sciences_and_Dentistry_Effect_of_Different_Suture_Removal_Time_Intervals_on_Surgical_Wound_Healing_Open_Access_Full_Text_Article 30. The Purse-String Suture | Atlas of Suturing Techniques: Approaches to Surgical Wound, Laceration, and Cosmetic Repair | AccessEmergency Medicine, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://accessemergencymedicine.mhmedical.com/content.aspx?bookid=2076§ionid=156455272 31. Purse String Suture Closure: A Useful Double-Layer Technique for Closure of an Oronasal Communication – PMC – NIH, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6441452/ 32. acfs :: Archives of Craniofacial Surgery, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://e-acfs.org/journal/view.php?doi=10.7181/acfs.2021.00297 33. Extraction of Incisor Teeth in Pet Rabbits, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.capello.vet/assets/extraction-of-incisor-teeth-in-pet-rabbits.pdf 34. Eplasty – Read by QxMD, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://read.qxmd.com/journal/41739 35. Comparison of the Effect of Sling and Single Interrupted Sutures on Periodontal Parameters after Surgical Extraction of Impacted Mandibular Third Molars – ResearchGate, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.researchgate.net/publication/345246763_Comparison_of_the_Effect_of_Sling_and_Single_Interrupted_Sutures_on_Periodontal_Parameters_after_Surgical_Extraction_of_Impacted_Mandibular_Third_Molars 36. Comparison of the Effect of Sling and Single Interrupted Sutures on Periodontal Parameters after Surgical Extraction of Impacted Mandibular Third Molars – PubMed, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33615291/ 37. Evaluating and Comparing the Tensile Strength and Clinical Behavior of Monofilament Polyamide and Multifilament Silk Sutures: A Systematic Review – MDPI, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.mdpi.com/2673-4095/5/2/29 38. Comparative Assessment of Microbial Colonization and Tissue Reaction Among Three Suture Materials: A Randomized Controlled Trial – PMC, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12729719/ 39. Characteristics of Suture Materials Used in Oral Surgery: Systematic Review – PMC, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9275112/ 40. Monofilament vs. Multifilament Sutures: Choosing the Right Material for Surgical Success – Oreate AI Blog, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.oreateai.com/blog/monofilament-vs-multifilament-sutures-choosing-the-right-material-for-surgical-success/a9e7a4f86a27d3a60f86219ed40db07a 41. Suture Materials – Classification – Surgical Needles – TeachMeSurgery, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://teachmesurgery.com/skills/surgical-equipment/suture-materials/ 42. Study Details | NCT07175818 | Cold Plasma-Treated Sutures in Third Molar Surgery: Effects on Outcomes | ClinicalTrials.gov, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://clinicaltrials.gov/study/NCT07175818 43. Effect of Intraoral Drainage after Impacted Mandibular Third Molar Extraction on Non-Infectious Postoperative Complications – NIH, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8540334/ 44. Effect of drain application on postoperative complaints after surgical removal of impacted wisdom teeth-a randomized observer-blinded split-mouth clinical trial – PubMed, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32691298/ 45. Evaluation of the usefulness of platelet-rich fibrin (PRF) in mandibular third molar surgery with 3D facial swelling analysis: a split-mouth randomized clinical trial – PubMed, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39987115 46. Evaluation of the Effect of Primary and Secondary Closure on the Use of Leukocyte and Platelet Rich Fibrin in Impacted Lower Third Molar Surgery – Preprints.org, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.preprints.org/manuscript/202404.0094 47. Flap Advancement: Practical Techniques to Attain Tension-Free Primary Closure – Squarespace, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://static1.squarespace.com/static/5ea9cb4b8c2b1123df15ad97/t/5eefa3bf111d8b59193e9c6d/1592763353973/Flap+Advancement+Practical+Techniques+to+Attain+Tension+Free+Primary+Closures.pdf 48. Persistent trismus following mandibular third molar extraction and its management: A case report and literature review – Spandidos Publications, truy cập vào tháng 2 4, 2026, https://www.spandidos-publications.com/10.3892/wasj.2020.73
