Canxi Hydroxit trộn sẵn Calcipex II

Calcipex II – Chất trám trộn sẵn trong điều trị nội nha với khả năng ứng dụng tuyệt vời:
  • Điều trị tủy nhiễm trùng
  • Trám răng sau khi lấy tủy
  • Trám ống tủy tạm thời
  • Trám bít ống tủy ở răng sữa
  • Che tủy sau khi lấy tủy buồng
  • Che tủy trực tiếp khi có tủy bị lộ
Mô tả

Mô tả

Calcipex II là chất trám tạm chứa thành phần canxi hydroxit vừa có tác dụng kháng khuẩn trong điều trị tủy, vừa có khả năng tương thích sinh học tuyệt vời.

Đặc tính của chất trám tạm Calcipex II

vật liệu trám tạm calipex ii

  • Vật liệu đồng nhất, không tách lớp và không bị đông đặc trong ống tiêm.
  • Đưa trực tiếp vào ống tủy một cách dễ dàng
  • Dễ dàng chảy tới vùng đỉnh chóp
  • Ít kích ứng với các mô quanh chóp
  • Cho tác dụng hiệu quả trong thời gian dài
  • Mức cản quang vừa phải
  • Thành phần tương thích sinh học, không ảnh hưởng đến quá trình hồi phục thương tổn quanh chóp và sự hình thành của mô cứng.
  • Vật liệu trám tạm Calcipex II có thể dùng trong các trường hợp tràn dịch liên tục.

Thành phần

Vật liệu trám tạm: Canxi hydroxit, Bari sulfat, nước tinh khiết, khác

Phụ kiện: Đầu típ được làm từ nhựa Polypropylene

Chỉ định

– Chất trám tạm Calcipex II có thể áp dụng cho các trường hợp sau:

– Điều trị ống tủy bị nhiễm trùng hoặc bị tràndịch liên tục gây đau nhức.

– Răng sau khi lấy tủy

– Trám ống tủy tạm thời:

  • Các trường hợp tổn thương quanh chóp lớn
  • Răng không hoàn chỉnh
  • Implant, implant lại, răng vỡ
  • Răng bị tiêu (mặt trong, ngoài), răng nứt
  • Răng bị thủng chóp khi điều trị nội nha

– Dùng như kỹ thuật trám bít ống tủy ở răng sữa

– Che tủy sau khi lấy tủy buồng

– Che tủy trực tiếp khi có tủy bị lộ dù chỉ một phần nhỏ.

chất trám tạm canxi gốc nước

Hướng dẫn sử dụng chất trám tạm Calcipex II

Cách sử dụng

1. Vặn đầu tip vào xi-lanh

2. Đo chiều dài ống tủy và trám vừa đủ.

3. Bơm vật liệu từ từ vào trong, vừa bơm vừa rút đầu đầu tip để không tạo bọt khí.

4. Loại bỏ vật liệu thừa ở rìa ống tủy.

5. Trám ống tủy bằng vật liệu trám tạm thời, đảm bảo bít kín và sắp xếp thời gian theo dõi phù hợp.

Cách loại bỏ vật liệu trám tạm Calcipex II trên răng

1. Chất trám tạm Calcipex II có thể được loại bỏ bằng cách rửa bằng dung dịch EDTA như Smear Clean và Natri hypochlorite,cách làm giống thư thao tác dùng trâm để mở rộng ống tủy lần cuối. Dùng thiết bị rung rửa bằng sóng siêu âm sẽ giúp loại bỏ dễ dàng hơn.

2. Trám ống tủy bằng vật liệu vĩnh viễn sau khi các triệu chứng đã biến mất hoàn toàn.

Bảo quản và hạn sử dụng

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ phòng (1-30°C)

Bảo quản ống tiêm cho lần sử dụng tiếp theo, hãy tháo đầu tip và đậy chặt vòi ống tiêm bằng nắp ống tiêm.

Bảo quản dưới sự kiểm soát của nha sĩ và nhân viên nha khoa.

Hạn sử dụng

Sử dụng chất trám tạm Calcipex II trước ngày hết hạn ghi trên bao bì sản phẩm

*(Hạn sử dụng được xác định theo dữ liệu của Nishika).\n\n

Lợi ích vượt trội nhất của Calcipex II so với các sản phẩm cùng loại là gì?
Calcipex II nổi bật nhờ sự kết hợp giữa khả năng tương thích sinh học tuyệt vờiđộ cản quang tối ưu. Công thức hòa tan trong nước giúp vật liệu dễ dàng được làm sạch bằng bơm rửa, trong khi đầu kim siêu nhỏ (Nishika Spin) cho phép đưa thuốc vào sâu các ống tủy cong hoặc răng sữa một cách chính xác.
Tại sao tôi nên chọn Calcipex II thay vì Calcipex Plain II?
Điểm khác biệt chính là độ cản quang. Calcipex II được bổ sung thành phần giúp hiển thị rõ nét trên phim X-quang, giúp bác sĩ lâm sàng kiểm tra chính xác chiều dài và mật độ trám bít trong ống tủy.
Calcipex II có gây đau sau điều trị không?
Sản phẩm có tính kiềm cao (pH ≈ 12) giúp kháng khuẩn tốt. Để tránh đau sau điều trị, bác sĩ nên tránh đặt thuốc khi đang có triệu chứng cấp tính mạnh và lưu ý không dùng áp lực quá lớn khi bơm để tránh đẩy vật liệu/ngà nhiễm trùng ra khỏi chóp.
Chuyện gì xảy ra nếu tôi vô tình đẩy Calcipex II quá chóp răng?
Nhờ tính tương thích sinh học cao và công thức hòa tan, Calcipex II trào ra vùng quanh chóp sẽ được các đại thực bào hấp thụ dần theo thời gian mà không gây ra các biến chứng nghiêm trọng hay phản ứng dị vật kéo dài.
Tôi có thể dùng Calcipex II làm xi măng trám bít ống tủy vĩnh viễn không?
Không. Calcipex II được thiết kế là vật liệu đặt thuốc tạm thời. Khi dùng trám bít vĩnh viễn, nó sẽ bị hấp thụ và để lại khoảng trống (dead space), tạo nguy cơ tái nhiễm trùng. Sau khi điều trị bằng Calcipex II, nên trám bít vĩnh viễn bằng Gutta Percha và các loại sealer (eugenol, non-eugenol hoặc bioceramic).
Sau bao lâu thì nên thay thuốc Calcipex II trong ống tủy?
Hiệu quả kháng khuẩn của Calcium Hydroxide thường đạt tối ưu trong khoảng 1-2 tuần. Tùy vào tình trạng nhiễm trùng của ca lâm sàng, bác sĩ có thể quyết định trám bít vĩnh viễn hoặc thay thuốc mới sau thời gian này.
Cách làm sạch Calcipex II khỏi ống tủy trước khi trám bít vĩnh viễn?
Vì Calcipex II tan trong nước, bác sĩ chỉ cần bơm rửa bằng dung dịch EDTA (như Smearclean) kết hợp với rung siêu âm trong khoảng 1 phút, sau đó bơm rửa lại bằng Natri Hypoclorit (NaOCl) để loại bỏ hoàn toàn mùn ngà và vật liệu thừa.
Đầu kim Nishika Spin có gì đặc biệt?
Đầu kim được làm từ polypropylene cao cấp, siêu mềm và có thể uốn cong theo hình dáng ống tủy. Điều này cực kỳ hữu ích cho các ca răng sữa hoặc răng cối có ống tủy cong vẹo phức tạp, nơi kim kim loại khó tiếp cận.
Bảo quản Calcipex II như thế nào để không bị khô?
Luôn đậy chặt nắp xi-lanh ngay sau khi sử dụng. Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
Calcipex II có an toàn cho trẻ em không?
Hoàn toàn an toàn. Đây là lựa chọn hàng đầu cho điều trị lấy tủy răng sữa và các ca đóng vùng chóp (apexification) ở răng vĩnh viễn trẻ em nhờ tính an toàn và khả năng kích thích tạo mô cứng.

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Canxi Hydroxit trộn sẵn Calcipex II”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *