CBCT tầm soát biến dạng ống tủy, nứt răng
Báo cáo phân tích chuyên sâu về ứng dụng Cone Beam Computed Tomography trong tầm soát biến dạng hệ thống ống tủy và nứt gãy răng Sự ra đời của công nghệ chụp cắt lớp vi tính hình nón (Cone Beam Computed Tomography – CBCT) đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong ngành nha khoa nói chung và lĩnh vực nội nha nói riêng. Trước khi công nghệ này trở nên phổ biến, việc chẩn đoán các bệnh lý tủy răng và vùng quanh chóp chủ yếu dựa vào phim X-quang quanh chóp và phim toàn cảnh (panoramic). Tuy nhiên, các kỹ thuật hình ảnh hai chiều (2D) này luôn tồn tại những hạn chế cố hữu do việc biểu diễn các cấu trúc giải phẫu ba chiều (3D) lên một mặt phẳng, dẫn đến hiện tượng chồng lấp hình ảnh và biến dạng hình học.1 Trong bối cảnh đó, CBCT xuất hiện như một giải pháp tối ưu, cho phép bác sĩ lâm sàng quan sát răng và các cấu trúc hỗ trợ trong không gian ba chiều với độ phân giải cao, từ đó nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán các biến dạng ống tủy phức tạp và phát hiện các đường nứt gãy răng vốn rất khó nhận diện trên lâm sàng.2 Nguyên lý kỹ thuật và các tiêu chuẩn ứng dụng CBCT trong nội nha hiện đại Việc ứng dụng CBCT trong nội nha không chỉ đơn thuần là việc trang bị máy móc mà còn đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật và đạo đức nghề nghiệp. Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ (AAE) và Viện Hàn lâm X-quang Răng Hàm Mặt Hoa Kỳ (AAOMR) đã thiết lập các hướng dẫn cụ thể nhằm đảm bảo lợi ích tối đa cho bệnh nhân đồng thời giảm thiểu rủi ro từ bức xạ ion hóa.1 Độ phân giải không gian và lựa chọn trường quan sát (FOV) Trong nội nha, các chi tiết cần quan sát thường có kích thước rất nhỏ, chẳng hạn như khoảng cách dây chằng nha chu chỉ vào khoảng $200 \mu m$ hoặc các ống tủy phụ có đường kính chỉ vài chục micron.1 Do đó, độ phân giải không gian là yếu tố quan trọng nhất. CBCT đạt được điều này thông qua việc sử dụng các voxel (phần tử thể tích) có kích thước đẳng hướng (isotropic), thường dao động từ $75 \mu m$ đến $125 \mu m$ đối với các máy có độ phân giải cao.5 Kích thước của trường quan sát (Field of View – FOV) đóng vai trò quyết định đến chất lượng hình ảnh và liều lượng bức xạ. Trong nội nha, FOV giới hạn (thường nhỏ hơn hoặc bằng $5 \times 5$ cm) được ưu tiên hàng đầu vì nó cho phép tập trung chùm tia vào một vùng răng cụ thể, từ đó tăng độ phân giải và giảm thiểu hiện tượng tán xạ bức xạ từ các cấu trúc lân cận.1 Việc lựa chọn FOV nhỏ không chỉ giúp cải thiện hình ảnh của hệ thống ống tủy và vùng quanh chóp mà còn giúp giảm tổng liều bức xạ mà bệnh nhân phải tiếp nhận, tuân thủ nguyên tắc ALARA (As Low As Reasonably Achievable – liều bức xạ thấp nhất có thể đạt được một cách hợp lý).3 Trách nhiệm giải trình và phân tích dữ liệu thể tích Một khía cạnh pháp lý và chuyên môn quan trọng là trách nhiệm giải thích hình ảnh. Khi bác sĩ chỉ định chụp CBCT, họ có trách nhiệm giải thích toàn bộ thể tích dữ liệu thu được, không chỉ riêng vùng răng đang quan tâm.1 Điều này có nghĩa là bác sĩ lâm sàng phải có khả năng nhận diện các bất thường giải phẫu hoặc bệnh lý ở các cấu trúc lân cận như xoang hàm, nền mũi hoặc các ống thần kinh. Trong trường hợp có những nghi ngờ nằm ngoài phạm vi chuyên môn, việc tham vấn với bác sĩ chuyên khoa X-quang răng hàm mặt là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.1
Thông số kỹ thuật Ứng dụng trong nội nha Lợi ích lâm sàng Trường quan sát (FOV) Giới hạn ($4 \times 4$ cm hoặc $5 \times 5$ cm) Tăng độ sắc nét, giảm liều bức xạ 3 Kích thước Voxel $75 – 125 \mu m$ Phát hiện ống tủy vôi hóa, đường nứt nhỏ 5 Nguyên tắc bức xạ ALARA Tối ưu hóa an toàn sinh học 4 Định dạng dữ liệu DICOM Tương thích với phần mềm lập kế hoạch 3D 7 Tầm soát và chẩn đoán biến dạng hệ thống ống tủy Hệ thống ống tủy của con người không phải lúc nào cũng tuân theo các mô hình hình học đơn giản. Những biến thể về số lượng, hình dạng và đường đi của ống tủy thường là nguyên nhân dẫn đến thất bại trong điều trị nội nha nếu không được nhận diện sớm. Ống tủy hình chữ C (C-shaped Canals) Ống tủy hình chữ C là một trong những biến thể giải phẫu thách thức nhất, thường xuất hiện ở răng hàm lớn thứ hai hàm dưới, nhưng cũng có thể gặp ở răng tiền hàm và răng hàm lớn hàm trên.9 Biến thể này hình thành do sự thất bại của bao rễ biểu mô Hertwig trong việc hợp nhất ở phía mặt ngoài hoặc mặt trong, tạo ra một rãnh dọc trên bề mặt rễ và một dải biểu mô nối liền các ống tủy.11 Trên hình ảnh CBCT, ống tủy hình chữ C được đặc trưng bởi một dải nối hoặc hình vòng cung kéo dài ít nhất $180^{\circ}$.10 Việc phân tích các lát cắt ngang (axial) ở các mức độ khác nhau của rễ răng (vành tủy, giữa rễ và chóp răng) là rất quan trọng vì hình thái ống tủy có thể thay đổi liên tục dọc theo chiều dài rễ.9 Phân loại của Melton thường được sử dụng để mô tả các biến thể này trên CBCT: 1. Loại I (C1): Một ống tủy hình chữ C liên tục không có sự gián đoạn.11 2. Loại II (C2): Hình dạng dấu chấm phẩy (;), do sự phân chia của dải chữ C thành một ống tủy chính và một ống tủy phụ.11 3. Loại III (C3): Sự hiện diện của hai hoặc ba ống tủy riêng biệt nhưng nằm trên cùng một mặt cắt rễ.11 4. Loại IV (C4): Một ống tủy duy nhất hình tròn hoặc bầu dục.11 Việc sử dụng CBCT trong chẩn đoán ống tủy chữ C giúp bác sĩ lâm sàng nhận diện các "vùng nguy hiểm" (danger zones), nơi thành ngà răng phía trong (lingual) thường rất mỏng (trung bình chỉ khoảng $1,10 \pm 0,52$ mm ở vùng chóp), từ đó tránh được tai biến thủng dải (strip perforation) trong quá trình sửa soạn.9 Đặc biệt, tại Việt Nam và các quần thể châu Á, tỷ lệ ống tủy chữ C ở răng hàm lớn hàm dưới rất cao, đòi hỏi sự tầm soát kỹ lưỡng bằng CBCT trước khi can thiệp.13 Ống tủy vôi hóa và vai trò của nội nha hướng dẫn Vôi hóa ống tủy (Pulp Canal Obliteration – PCO) là kết quả của sự lắng đọng ngà răng phản ứng hoặc thứ cấp quá mức, thường xảy ra sau chấn thương hoặc do quá trình lão hóa.7 Việc tìm kiếm các ống tủy bị vôi hóa bằng phương pháp truyền thống dưới kính hiển vi đôi khi vẫn dẫn đến việc mất quá nhiều cấu trúc răng hoặc thủng chân răng. CBCT cung cấp một cái nhìn chính xác về vị trí bắt đầu và kết thúc của phần ống tủy còn lại. Một ứng dụng đột phá trong lĩnh vực này là "Nội nha hướng dẫn" (Guided Endodontics). Quy trình này bắt đầu bằng việc kết hợp dữ liệu DICOM từ CBCT với dữ liệu quét trong miệng (STL) để thiết kế một máng hướng dẫn in 3D.7 Máng này giúp định vị mũi khoan siêu nhỏ đi thẳng vào tâm của ống tủy bị vôi hóa với độ chính xác cực cao, sai số góc trung bình chỉ khoảng $1,4^{\circ}$.7 Điều này không chỉ bảo tồn cấu trúc răng mà còn giảm đáng kể thời gian điều trị và rủi ro tai biến cho bệnh nhân.7 Phát hiện ống tủy ngoài gần thứ hai (MB2) và các ống tủy phụ Ống tủy MB2 ở răng hàm lớn hàm trên là một trong những ống tủy dễ bị bỏ sót nhất do vị trí khuất và kích thước nhỏ. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh sự vượt trội của CBCT so với phim quanh chóp truyền thống trong việc phát hiện MB2. Tại Việt Nam, một nghiên cứu trên răng hàm lớn hàm trên cho thấy tỷ lệ phát hiện MB2 trên phim quanh chóp chỉ là 5,8%, trong khi con số này trên phim CBCT lên tới 46,2%.13 Việc bỏ sót MB2 thường dẫn đến các bệnh lý quanh chóp dai dẳng, và CBCT chính là công cụ "cứu cánh" giúp xác định sự tồn tại của ống tủy này trước khi tiến hành tái điều trị.13 Ứng dụng CBCT trong tầm soát nứt răng và gãy rễ dọc Nứt răng và gãy rễ dọc (Vertical Root Fracture – VRF) là những tình trạng bệnh lý gây đau đầu cho các bác sĩ nội nha vì triệu chứng lâm sàng thường không điển hình và dễ nhầm lẫn với bệnh nha chu hoặc thất bại nội nha thông thường.17 Độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán nứt gãy Chẩn đoán VRF dựa trên phim X-quang 2D là một thách thức lớn vì đường nứt chỉ có thể quan sát được nếu chùm tia X đi song song với mặt phẳng của vết nứt.17 CBCT khắc phục được điều này nhờ khả năng quan sát đa chiều, cho phép bác sĩ xoay các lát cắt để tìm kiếm đường nứt một cách trực tiếp. Dữ liệu từ các phân tích gộp cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả chẩn đoán giữa các phương thức:
Thông số chẩn đoán Cone Beam CT (CBCT) X-quang quanh chóp (PA) Độ nhạy (Sensitivity) 0,708 (KTC $95\%$: 0,608–0,792) 0,518 (KTC $95\%$: 0,408–0,626) Độ đặc hiệu (Specificity) 0,841 (KTC $95\%$: 0,756–0,900) 0,876 (KTC $95\%$: 0,803–0,925) Độ chính xác tổng thể Cao hơn đáng kể, đặc biệt ở răng chưa trám bít Thấp, phụ thuộc nhiều vào góc chiếu 17 Nguồn: Tổng hợp từ các báo cáo hệ thống.19 Mặc dù CBCT có độ nhạy cao hơn, nhưng nó vẫn gặp khó khăn trong việc phát hiện các vết nứt cực nhỏ (chiều rộng $< 50 \mu m$) hoặc các vết nứt ở răng đã được trám bít bằng gutta-percha hoặc có chốt kim loại do hiện tượng nhiễu ảnh.20 Các dấu hiệu gián tiếp và mô hình mất xương Trong nhiều trường hợp, đường nứt không hiển thị trực tiếp trên hình ảnh, nhưng CBCT cho phép bác sĩ quan sát các dấu hiệu gián tiếp cực kỳ đặc trưng của nứt gãy răng.18 Những dấu hiệu này bao gồm:
- Thấu quang hình hào quang (Halo appearance): Một vùng mất xương bao quanh toàn bộ rễ răng từ đỉnh đến chóp, thường thấy ở các răng bị gãy dọc lâu ngày.18
- Thấu quang dạng chữ J (J-shaped lesion): Mất xương ở một bên rễ răng và mở rộng vòng qua chóp răng. Đây là dấu hiệu có giá trị chẩn đoán VRF rất cao trên CBCT.18
- Sự phá hủy xương bản ngoài (Buccal cortical plate loss): Gãy rễ dọc thường đi kèm với sự mất hoàn toàn xương bản ngoài tại vị trí vết nứt, điều này có thể nhìn thấy rõ nhất trên lát cắt ngang (axial) của CBCT.23
- Mở rộng khoảng dây chằng nha chu khu trú: Sự gia tăng không đối xứng của khoảng dây chằng nha chu dọc theo chiều dài rễ răng.18
Nghiên cứu cho thấy CBCT có khả năng phát hiện các mô hình mất xương liên quan đến nứt gãy cao gấp 4,4 lần so với phim 2D.23 Việc nhận diện các mô hình mất xương này giúp bác sĩ có cơ sở vững chắc hơn để đưa ra chỉ định nhổ răng sớm, tránh các can thiệp nội nha không cần thiết và tốn kém.23 Hội chứng nứt răng (Cracked Tooth Syndrome) và CBCT Khác với gãy rễ dọc (thường xảy ra ở răng đã điều trị nội nha), hội chứng nứt răng thường gặp ở các răng còn sống, với vết nứt bắt đầu từ thân răng và tiến về phía chân răng.26 CBCT độ phân giải cao có thể giúp xác định độ sâu của vết nứt, xem nó đã chạm tới buồng tủy hay chưa, từ đó giúp bác sĩ quyết định kế hoạch điều trị là bọc răng sứ bảo tồn hay phải lấy tủy.5 Một kỹ thuật mới đang được nghiên cứu là sử dụng các chất tương phản như Sodium Iodide (NaI) kết hợp với DMSO để làm nổi bật đường nứt trên phim CBCT, giúp tăng độ chính xác trong việc phát hiện các vết nứt nông ở thân răng.28 Thách thức từ nhiễu ảnh và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh Mặc dù là công cụ mạnh mẽ, CBCT không hoàn hảo. Sự hiện diện của các vật liệu mật độ cao trong miệng bệnh nhân là nguyên nhân chính gây ra các nhiễu ảnh (artifacts), làm giảm độ tin cậy của chẩn đoán. Hiện tượng làm cứng chùm tia và tán xạ Khi chùm tia X đi qua các vật liệu như chốt kim loại, gutta-percha hoặc răng sứ, các photon năng lượng thấp bị hấp thụ hết, chỉ còn các photon năng lượng cao đi qua, tạo ra hiện tượng "làm cứng chùm tia" (beam hardening).29 Kết quả là trên hình ảnh xuất hiện các dải màu đen (dark streaks) có thể trông rất giống với đường nứt rễ, dẫn đến chẩn đoán dương tính giả.29 Vai trò của thuật toán giảm nhiễu kim loại (MAR) Nhiều máy CBCT hiện nay được trang bị thuật toán giảm nhiễu kim loại (Metal Artifact Reduction – MAR). Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng MAR không phải là "chiếc đũa thần". Mặc dù MAR làm hình ảnh trông mịn màng và dễ nhìn hơn bằng cách giảm các dải đen, nhưng nó có thể làm mờ các chi tiết thực tế của vết nứt hoặc thậm chí tạo ra các vết mờ mới.29 Trong chẩn đoán VRF, việc sử dụng MAR đôi khi làm giảm độ nhạy của phim vì nó xóa bỏ những chi tiết nhỏ cần thiết để xác định đường nứt.29 Tối ưu hóa kích thước Voxel và kVp Để khắc phục nhiễu ảnh, bác sĩ có thể điều chỉnh các thông số quét. Việc tăng điện áp đỉnh ($kVp$) có thể giúp giảm nhiễu kim loại nhưng sẽ làm giảm độ tương phản của hình ảnh.31 Về kích thước voxel, các nghiên cứu cho thấy đối với các răng có chốt kim loại, kích thước voxel tối ưu để phát hiện VRF là khoảng $0,16$ mm; việc sử dụng voxel nhỏ hơn ($0,08$ mm) không nhất thiết làm tăng độ chính xác nhưng lại làm tăng nhiễu hạt và liều tia.32 Phân biệt tiêu rễ nội sinh và tiêu rễ ngoại sinh bằng CBCT Tiêu rễ là một quá trình bệnh lý phức tạp đòi hỏi chẩn đoán chính xác để có hướng xử trí phù hợp. CBCT là tiêu chuẩn vàng trong việc phân biệt tiêu rễ nội sinh (IRR) và tiêu rễ ngoại sinh (ERR).34 Sự khác biệt về hình thái học Trong tiêu rễ nội sinh, tổn thương bắt đầu từ trong buồng tủy và mở rộng ra ngoài. Trên các lát cắt CBCT, bác sĩ sẽ quan sát thấy sự phình to khu trú của ống tủy nhưng hình dạng bên ngoài của rễ răng vẫn còn nguyên vẹn cho đến khi tổn thương quá lớn.35 Ngược lại, tiêu rễ ngoại sinh bắt đầu từ dây chằng nha chu, làm thay đổi hình dạng bề mặt rễ răng nhưng ống tủy thường vẫn giữ nguyên kích thước và đường đi ban đầu.35 Khả năng đo lường thể tích và lập kế hoạch điều trị CBCT cho phép đo lường chính xác thể tích của vùng tiêu rễ, điều mà phim 2D hoàn toàn không thể thực hiện được.36 Thông tin này giúp bác sĩ đánh giá độ bền cơ học còn lại của răng và quyết định liệu răng có thể được bảo tồn bằng nội nha hay phải nhổ bỏ do nguy cơ gãy rễ quá cao.36 Đối với các ca ERR, CBCT còn giúp xác định liệu tổn thương đã xâm nhập vào ống tủy hay chưa (perforation), một yếu tố quyết định đến tiên lượng điều trị.37 Tương lai của CBCT: Trí tuệ nhân tạo và các công nghệ hỗ trợ Ngành nha khoa đang đứng trước ngưỡng cửa của sự thay đổi lớn nhờ vào Trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ hình ảnh tiên tiến khác. Ứng dụng AI trong diễn giải hình ảnh CBCT Việc đọc phim CBCT là một công việc đòi hỏi thời gian và sự tập trung cao độ. Các hệ thống AI như "Diagnocat" hoặc các mô hình mạng thần kinh sâu (DNN) đang được huấn luyện để tự động phát hiện các bệnh lý nội nha như viêm quanh chóp, ống tủy MB2, vôi hóa tủy và thậm chí là các vết nứt rễ.39 AI có khả năng phân tích hàng ngàn lát cắt trong vài giây với độ chính xác và tính nhất quán cao, giúp giảm thiểu sai sót do sự chủ quan của con người.39 Thực tế ảo tăng cường (AR) và Robot trong phẫu thuật nội nha Việc kết hợp dữ liệu CBCT với công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) cho phép bác sĩ phẫu thuật nhìn thấy vị trí chính xác của chóp răng và các cấu trúc thần kinh mạch máu ngay trên bề mặt mô mềm của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật cắt chóp.39 Điều này giúp các ca phẫu thuật trở nên xâm lấn tối thiểu và an toàn hơn bao giờ hết. MRI nha khoa: Một sự thay thế không tia X? Mặc dù CBCT đang thống trị, các nghiên cứu về chụp cộng hưởng từ (MRI) nha khoa đang mở ra triển vọng về một phương thức chẩn đoán không sử dụng bức xạ ion hóa. MRI có khả năng hiển thị mô mềm (như tủy răng và các thành phần tế bào trong ống tủy) tốt hơn nhiều so với CBCT.41 Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy MRI có độ nhạy tương đương CBCT trong việc phát hiện VRF, điều này gợi ý rằng trong tương lai, MRI có thể trở thành một công cụ bổ trợ quan trọng, đặc biệt cho các đối tượng nhạy cảm với bức xạ như trẻ em và phụ nữ mang thai.41 Tình hình triển khai và ứng dụng tại Việt Nam Tại Việt Nam, việc ứng dụng CBCT trong nội nha đã có những bước tiến dài trong thập kỷ qua. Các bệnh viện lớn như Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị và nhiều phòng khám chuyên sâu đã đưa CBCT vào quy trình chẩn đoán thường quy cho các ca nội nha khó.13 Bác sĩ nha khoa Việt Nam hiện nay không chỉ sử dụng CBCT để chẩn đoán mà còn để giáo dục bệnh nhân. Hình ảnh 3D trực quan giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý của mình, từ đó tăng sự tuân thủ và tin tưởng vào kế hoạch điều trị của bác sĩ.8 Các khóa đào tạo chuyên sâu về đọc phim và sử dụng phần mềm CBCT (như Planmeca Romexis) cũng được tổ chức thường xuyên, giúp nâng cao năng lực chẩn đoán cho đội ngũ nha sĩ trong nước.8 Kết luận và khuyến nghị lâm sàng Tổng kết lại, Cone Beam Computed Tomography (CBCT) là một công cụ chẩn đoán không thể thiếu trong nội nha hiện đại, đặc biệt là trong việc tầm soát các biến dạng ống tủy và nứt gãy răng. Khả năng cung cấp hình ảnh 3D với độ phân giải cao đã thay đổi hoàn toàn cách thức tiếp cận các ca lâm sàng phức tạp, từ việc tìm kiếm ống tủy vôi hóa đến việc xác định các vết nứt rễ nhỏ nhất. Tuy nhiên, việc sử dụng CBCT cần dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích chẩn đoán và rủi ro bức xạ. Bác sĩ lâm sàng nên tuân thủ các khuyến nghị sau: 1. Ưu tiên phim 2D trước: Luôn bắt đầu bằng phim quanh chóp chất lượng cao. Chỉ chỉ định CBCT khi phim 2D không cung cấp đủ thông tin để đưa ra quyết định lâm sàng.4 2. Lựa chọn FOV nhỏ: Sử dụng trường quan sát giới hạn nhất có thể để tối ưu hóa độ phân giải và bảo vệ bệnh nhân khỏi bức xạ thừa.1 3. Phân tích đa chiều: Tận dụng tối đa khả năng của phần mềm để xoay các mặt cắt theo nhiều hướng khác nhau, đặc biệt là khi tìm kiếm các vết nứt dọc rễ răng.5 4. Kết hợp lâm sàng: Không bao giờ dựa đơn độc vào hình ảnh CBCT. Các dấu hiệu lâm sàng như túi nha chu sâu khu trú, đau khi nhai (bite test) và kết quả thử tủy luôn phải được kết hợp chặt chẽ với hình ảnh học để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.18 Với sự hỗ trợ của công nghệ AI và các kỹ thuật can thiệp hướng dẫn, CBCT sẽ tiếp tục là "ngọn hải đăng" giúp các bác sĩ nội nha vượt qua những thử thách về giải phẫu, mang lại kết quả điều trị tối ưu và bảo tồn răng thật cho bệnh nhân một cách bền vững nhất. Nguồn trích dẫn 1. Joint Position Statement of the American Association of … – AAOMR, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://aaomr.org/common/Uploaded%20files/Position%20Papers/aaomr-aae_position_paper_cb.pdf 2. European Society of Endodontology position statement: Use of cone beam computed tomography in Endodontics – EndoSpe, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://endospe-paris.fr/wp-content/uploads/2024/10/ESE-2019-CBCT-en-Endodontie.pdf 3. Clinical use of CBCT in endodontics: a case series following ese position statement, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.annalidistomatologia.eu/ads/article/download/398/414?inline=1 4. AAE and AAOMR Joint Position Statement, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://aaomr.org/common/Uploaded%20files/Position%20Papers/aae-aaomr-2015update.pdf 5. Application of CBCT in the diagnosis of a cracked tooth – by Professor Gary S.P. Cheung, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.planmeca.com/news-and-events/newsroom/2022/application-of-cbct-in-the-diagnosis-of-a-cracked-tooth–by-professor-gary-s.p.-cheung/ 6. CBCT Statement Commentary – American Association of Endodontists, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.aae.org/specialty/clinical-resources/cone-beam-computed-tomography/presidents-message-commentary-2015-cbct-position-statement/ 7. Navigating Calcified Challenges: Guided Endodontic Treatment of a Maxillary Central Incisor – PMC, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12278692/ 8. CBCT Trong thực hành nha khoa tổng quát – PTD Đất Việt, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://ptddatviet.vn/chi-tiet/tin-tuc/cbct-trong-thuc-hanh-nha-khoa-tong-quat-2023041800001 9. Biometric Analysis of C-shaped Root Canals in Mandibular Second Molars Using Cone-Beam Computed Tomography – PubMed Central, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9985690/ 10. Multiple C-shaped root canal system in mandibular molars and premolars diagnosed by cone beam computed tomography: a case report – Endodontic Practice US, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://endopracticeus.com/multiple-c-shaped-root-canal-system-in-mandibular-molars-and-premolars-diagnosed-by-cone-beam-computed-tomography-a-case-report/ 11. Cone-Beam Computed Tomography Analysis of the Root Canal …, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.mdpi.com/2076-3417/14/2/871 12. Role of CBCT in C-Shaped Canals – ResearchGate, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.researchgate.net/publication/388795696_Role_of_CBCT_in_C-Shaped_Canals 13. Nhận xét hiệu quả khảo sát hình thái hệ thống ống tủy răng hàm lớn …, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://tcydls108.benhvien108.vn/index.php/YDLS/article/download/536/525/ 14. Root Canal Treatment of Severely Calcified Teeth with Use of Cone-Beam Computed Tomography as an Intraoperative Resource – PMC – PubMed Central, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9868984/ 15. AAE and AAOMR joint position statement. Use of cone-beam-computed tomography in endodontics – ResearchGate, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.researchgate.net/publication/292665976_AAE_and_AAOMR_joint_position_statement_Use_of_cone-beam-computed_tomography_in_endodontics 16. Endodontic Management of Calcified Canals – Acta Scientific, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://actascientific.com/ASMS/pdf/ASMS-08-1962.pdf 17. Comparison of periapical radiography with cone beam computed tomography in the diagnosis of vertical root fractures in teeth with metallic post – PMC – PubMed Central, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4056392/ 18. Use of CBCT for Detecting Vertical Root Fractures – IRE Journals, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.irejournals.com/formatedpaper/1710588.pdf 19. Is cone-beam computed tomography more accurate than periapical …, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11515760/ 20. printer-friendly, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://cats.uthscsa.edu/published_cats_friendly.php?id=3589 21. A comparison of CBCT and periapical radiography for the detection of vertical root fractures in non-endodontically treated teeth | Request PDF – ResearchGate, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.researchgate.net/publication/258250390_A_comparison_of_CBCT_and_periapical_radiography_for_the_detection_of_vertical_root_fractures_in_non-endodontically_treated_teeth 22. Use of CBCT for Detecting Vertical Root Fractures – ResearchGate, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.researchgate.net/publication/396245583_Use_of_CBCT_for_Detecting_Vertical_Root_Fractures 23. CBCT Patterns of Bone Loss and Clinical Predictors For The Diagnosis of Cracked Teeth and Teeth With Vertical Root Fracture | PDF | Medical Imaging – Scribd, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.scribd.com/document/685841379/CBCT-Patterns-of-Bone-Loss-and-Clinical-Predictors-for-the-Diagnosis-of-Cracked-Teeth-and-Teeth-with-Vertical-Root-Fracture 24. Detection of dental root fractures by using cone-beam computed tomography, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.researchgate.net/publication/51242172_Detection_of_dental_root_fractures_by_using_cone-beam_computed_tomography 25. Clinical and Radiographic Characteristics of Vertical Root Fractures in Endodontically and Nonendodontically Treated Teeth, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.aprendiendo4.com/wp-content/uploads/2025/09/1.-liao2017.pdf 26. Cracked Tooth Syndrome – CBCT Diagnosis at Bangalore Clinic, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.dentalsolutionsclinic.com/cracked-tooth-syndrome-cbct/ 27. Diagnosis of cracked teeth using cone-beam computed tomography: literature review and clinical experience – NIH, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8231684/ 28. Comparison of diagnosis of cracked tooth using contrast-enhanced CBCT and micro-CT, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8474134/ 29. Cone beam CT scans with and without artefact reduction in root fracture detection of endodontically treated teeth – PMC – NIH, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3635776/ 30. Diagnostic Performance of CBCT in Detecting Different Types of Root Fractures with Various Intracanal Post Systems – MDPI, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.mdpi.com/2379-139X/11/10/116 31. Influence of CBCT parameters on image quality and the diagnosis of vertical root fractures in teeth with metallic posts: an ex vivo study – Restorative Dentistry & Endodontics, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.rde.ac/journal/view.php?number=1057 32. Exploring Diagnostic Reliability of CBCT for Vertical Root Fractures …, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12303641/ 33. Effect of Artifact Reduction on the Diagnosis of Vertical Root Fracture in Teeth with Posts Using CBCT – Brieflands, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://brieflands.com/journals/ijradiology/articles/85626 34. Diagnostic Accuracy of Cone-Beam Computed Tomography and Periapical Radiography in Internal Root Resorption – PMC – PubMed Central, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4731534/ 35. How To Differentiate Internal from External Resorption – Root Canal Specialty Associates, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://rootcanaldocs.com/articles/differentiating-internal-from-external-resorption/ 36. Comparison of the accuracy of different cone beam computed tomography systems in measuring the volume of external root resorption – NIH, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12463178/ 37. (PDF) Comparison of the accuracy of different cone beam computed tomography systems in measuring the volume of external root resorption – ResearchGate, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.researchgate.net/publication/391965271_Comparison_of_the_accuracy_of_different_cone_beam_computed_tomography_systems_in_measuring_the_volume_of_external_root_resorption 38. Diagnostic Accuracy of High Resolution Cone-beam Computed …, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9940019/ 39. AAE and AAOMR Joint Position Statement: Use of Cone-Beam Computed Tomography in Endodontics 2025 Update – ResearchGate, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.researchgate.net/publication/399291800_AAE_and_AAOMR_Joint_Position_Statement_Use_of_Cone-Beam_Computed_Tomography_in_Endodontics_2025_Update 40. Pulp calcification identification on cone beam computed tomography: an artificial intelligence pilot study – PMC – NIH, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11438316/ 41. Sensitivity and Specificity of MRI versus CBCT to Detect Vertical Root Fractures Using MicroCT as a Reference Standard – Experts@Minnesota, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://experts.umn.edu/en/publications/sensitivity-and-specificity-of-mri-versus-cbct-to-detect-vertical/ 42. Cone Beam CT và Những ứng dụng trong chuyên ngành Răng – Hàm – Mặt, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://www.quangtrihospital.vn/vi/news/kien-thuc-y-khoa/cone-beam-ct-va-nhung-ung-dung-trong-chuyen-nganh-rang-ham-mat-950.html 43. Position Papers – AAOMR, truy cập vào tháng 1 22, 2026, https://aaomr.org/AAOMR/AAOMR/Resources/Position-Papers.aspx
