Bảng giá Implant nha khoa 2026 tại Việt Nam: So sánh 12 thương hiệu
Bảng giá Implant nha khoa 2026 tại Việt Nam
Cập nhật giá cấy ghép implant mới nhất tại thị trường Việt Nam, bao gồm các thương hiệu phổ biến nhất từ châu Âu, Hàn Quốc và các quốc gia khác. Giá được tham khảo từ các phòng khám uy tín trên toàn quốc.
Bảng giá implant theo thương hiệu
| Thương hiệu | Xuất xứ | Phân khúc | Giá trụ implant | Giá trọn gói* |
|---|---|---|---|---|
| Straumann | Thụy Sĩ | Cao cấp | 30 – 50 triệu | 45 – 75 triệu |
| Nobel Biocare | Thụy Sĩ | Cao cấp | 35 – 55 triệu | 50 – 80 triệu |
| BTI | Tây Ban Nha | Cao cấp | 25 – 40 triệu | 40 – 60 triệu |
| Astra Tech | Thụy Điển | Cao cấp | 25 – 45 triệu | 40 – 65 triệu |
| Zimmer Biomet | Mỹ | Cao cấp | 25 – 40 triệu | 40 – 60 triệu |
| BioHorizons | Mỹ | Trung – Cao cấp | 20 – 35 triệu | 35 – 55 triệu |
| MegaGen | Hàn Quốc | Trung cấp | 15 – 25 triệu | 25 – 40 triệu |
| Osstem | Hàn Quốc | Trung cấp | 12 – 20 triệu | 22 – 35 triệu |
| Dentium | Hàn Quốc | Trung cấp | 12 – 18 triệu | 22 – 32 triệu |
| DIO | Hàn Quốc | Phổ thông | 10 – 16 triệu | 18 – 28 triệu |
| MIS | Israel | Phổ thông | 10 – 18 triệu | 20 – 30 triệu |
| Neo Biotech | Hàn Quốc | Phổ thông | 8 – 15 triệu | 16 – 25 triệu |
* Giá trọn gói bao gồm: trụ implant + abutment + mão răng sứ. Chưa bao gồm phí khám, chụp CT, ghép xương (nếu có). Giá tham khảo, có thể thay đổi theo cơ sở nha khoa và tình trạng từng ca.
Phân khúc giá implant tại Việt Nam
Phân khúc cao cấp (25 – 55 triệu VND/trụ)
Đặc điểm chung:
- Thương hiệu châu Âu/Mỹ lâu đời (>20 năm lịch sử)
- Bề mặt implant thế hệ mới (SLActive, UnicCa, TiUltra)
- Vật liệu tiên tiến (Roxolid, Grade 4 Titanium)
- Hệ thống nghiên cứu lâm sàng đồ sộ (>500 bài báo)
- Tỷ lệ thành công >98% sau 10 năm
Phù hợp với: Bệnh nhân ưu tiên độ bền dài hạn, ca phức tạp (tiêu xương, cấy tức thì), bệnh nhân có bệnh nền.
Phân khúc trung cấp (12 – 25 triệu VND/trụ)
Đặc điểm chung:
- Thương hiệu Hàn Quốc hàng đầu (Osstem, Dentium, MegaGen)
- Bề mặt SA/SLA tiêu chuẩn
- Chất lượng ổn định, nhiều nghiên cứu (>200 bài báo)
- Tỷ lệ thành công >97% sau 5 năm
Phù hợp với: Bệnh nhân muốn cân bằng giữa chất lượng và ngân sách, ca tiêu chuẩn không quá phức tạp.
Phân khúc phổ thông (8 – 16 triệu VND/trụ)
Đặc điểm chung:
- Thương hiệu Hàn Quốc/Israel mới hơn
- Bề mặt RBM/SLA cơ bản
- Nghiên cứu lâm sàng còn hạn chế (<10 năm theo dõi)
- Tỷ lệ thành công >95% sau 3-5 năm
Phù hợp với: Bệnh nhân ngân sách hạn chế, ca đơn giản, xương chất lượng tốt.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá implant
1. Thương hiệu và xuất xứ
Implant châu Âu (Thụy Sĩ, Đức, Tây Ban Nha) thường có giá cao hơn 50-100% so với implant Hàn Quốc. Sự chênh lệch đến từ chi phí R&D, bằng sáng chế, và chứng nhận quốc tế.
2. Vật liệu abutment và mão răng
- Abutment titanium: Tiết kiệm nhất, phù hợp vùng răng sau
- Abutment zirconia: Thẩm mỹ cao, phù hợp vùng răng trước (+3-5 triệu)
- Mão toàn sứ (Emax, Zirconia): 5-12 triệu/mão
3. Phẫu thuật bổ sung
- Ghép xương: +5-15 triệu/vị trí
- Nâng xoang hàm: +8-20 triệu
- Ghép mô mềm: +3-8 triệu
4. Vị trí phòng khám
Phòng khám tại TP.HCM và Hà Nội thường có giá cao hơn 10-30% so với các tỉnh thành khác do chi phí vận hành.
Giá giải pháp phục hình toàn hàm
| Giải pháp | Số implant | Tầm giá (VND) |
|---|---|---|
| All-on-4 (Nobel Biocare) | 4 trụ/hàm | 250 – 400 triệu |
| All-on-4 (Osstem/Dentium) | 4 trụ/hàm | 120 – 200 triệu |
| All-on-6 | 6 trụ/hàm | 180 – 350 triệu |
| Hàm tháo lắp trên implant | 2-4 trụ/hàm | 60 – 150 triệu |
Câu hỏi thường gặp
Implant nào rẻ nhất tại Việt Nam?
Các thương hiệu phân khúc phổ thông như DIO (10-16 triệu), Neo Biotech (8-15 triệu), và MIS (10-18 triệu) có mức giá thấp nhất. Tuy nhiên, “rẻ nhất” không phải lúc nào cũng tốt nhất cho tình trạng của bạn.
Implant đắt nhất có tốt nhất không?
Không nhất thiết. Implant đắt nhất (Nobel Biocare, Straumann) có nghiên cứu dài hạn nhất và bề mặt tiên tiến nhất, phù hợp ca phức tạp. Tuy nhiên, implant tầm trung (Osstem, Dentium) cho kết quả tương đương ở ca tiêu chuẩn.
Tại sao giá implant chênh lệch nhiều giữa các phòng khám?
Chênh lệch do: thương hiệu implant sử dụng, trình độ bác sĩ, trang thiết bị, vị trí phòng khám, và các dịch vụ kèm theo (chụp CT, gây mê, bảo hành).
Nên chọn implant châu Âu hay Hàn Quốc?
Implant châu Âu phù hợp nếu bạn ưu tiên bằng chứng dài hạn (>10 năm), ca phức tạp, hoặc bệnh nhân có yếu tố rủi ro. Implant Hàn Quốc phù hợp nếu bạn muốn cân bằng chi phí – chất lượng cho ca tiêu chuẩn.
Chi phí bảo trì implant hàng năm là bao nhiêu?
Chi phí bảo trì implant chủ yếu là kiểm tra định kỳ (200-500k/lần, 2 lần/năm) và vệ sinh răng miệng chuyên nghiệp (300-800k/lần). Tổng chi phí bảo trì khoảng 1-2 triệu VND/năm.
Bài viết mang tính chất tham khảo. Giá có thể thay đổi theo thời gian, cơ sở nha khoa và tình trạng lâm sàng từng ca. Liên hệ phòng khám để được báo giá chính xác.
