Giải pháp ghép xương và tái tạo mô với công nghệ BTI
Trong cấy ghép Implant hiện đại, thách thức lớn nhất không phải là đặt trụ Implant mà là làm sao để có đủ khối lượng xương và mô mềm chất lượng xung quanh đó. BTI Biotechnology Institute (Tây Ban Nha) đã giải quyết bài toán này không bằng vật liệu nhân tạo, mà bằng cách khai thác tối đa nguồn lực tự thân của bệnh nhân: công nghệ PRGF-Endoret®.
Tại sao giải pháp BTI lại khác biệt?
Thông thường, việc ghép xương sử dụng xương bò hoặc xương đồng loại chỉ đóng vai trò “giàn giáo” (scaffold). Xương của bệnh nhân cần thời gian dài để xâm nhập và thay thế. Khi kết hợp với PRGF của BTI, quy trình này thay đổi hoàn toàn:
- Tăng tốc tích hợp: Các yếu tố tăng trưởng từ huyết tương giúp thu hút tế bào tạo xương (osteoblasts) đến vùng ghép nhanh gấp 2.5 lần so với điều trị thông thường.
- Giảm viêm và sưng: PRGF loại bỏ bạch cầu, giúp giảm phản ứng viêm sau phẫu thuật. Bệnh nhân thường chỉ cần dùng thuốc giảm đau cơ bản trong 24-48 giờ đầu.
- Tạo màng sinh học (Healing Membrance): Thay vì dùng màng collagen nhân tạo đắt tiền và dễ bị lộ, BTI cho phép tạo màng fibrin tự thân từ chính máu bệnh nhân, giúp bảo vệ vùng ghép và tăng tốc lành thương niêm mạc.
Quy trình ứng dụng lâm sàng
Tại phòng khám, quy trình ghép xương BTI diễn ra theo các bước chuẩn hóa để đảm bảo tỷ lệ thành công trên 98%:
- Lấy máu: Lấy khoảng 18-36ml máu tĩnh mạch bằng bộ KIT vô trùng BTI.
- Ly tâm: Sử dụng máy System IV với protocol 8 phút tại 580g — đây là thông số tối ưu để bảo tồn chức năng tiểu cầu.
- Tách chiết: Sử dụng pipette chuyên dụng để tách lấy lớp huyết tương giàu yếu tố tăng trưởng.
- Trộn vật liệu: Kết hợp xương ghép BTI (xương bò khử protein) với PRGF để tạo thành khối “sticky bone”. Khối xương này không bị rời rạc, giúp bác sĩ dễ dàng thao tác và định hình vùng khuyết hổng.
ANH & EM đã hỗ trợ hàng trăm bác sĩ tại Việt Nam làm chủ công nghệ này. Đối với các ca tiêu xương phức tạp hoặc nâng xoang, giải pháp BTI giúp giảm đáng kể tỷ lệ thải ghép và biến chứng.
Thông số kỹ thuật vật liệu ghép BTI
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại vật liệu | Natural Bovine Bone Mineral |
| Khối lượng riêng | 0.5 – 0.6 g/cm³ |
| Độ xốp | 65% – 80% (tương đồng xương người) |
| Thời gian tiêu | 12 – 18 tháng (thay thế bởi xương tự thân) |
| Vô trùng | Gamma Irradiation |
