JP Nhật Bản Đối tác ANH & EM

Nishika

Dược phẩm nha khoa Nhật Bản — 90 năm pharmaceutical-grade

Trang chủ Thương hiệu Nishika

Câu chuyện thương hiệu

Nishika (日本歯科薬品株式会社 — Nippon Shika Yakuhin Co., Ltd.) thành lập năm 1933 tại Shimonoseki, Nhật Bản — hơn 90 năm chuyên sản xuất dược phẩm và vật liệu nha khoa chất lượng cao. Điều khác biệt Nishika với phần lớn thương hiệu vật liệu nha khoa thông thường là tiêu chuẩn sản xuất: Nishika áp dụng quy trình pharmaceutical-grade manufacturing cho toàn bộ danh mục — từ thuốc tê, calcium hydroxide đến canal sealer và desensitizer — tức là cùng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành sản xuất thuốc, không chỉ tiêu chuẩn tối thiểu cho thiết bị y tế.

Triết lý "In-house Integrity" là cốt lõi: toàn bộ chuỗi từ R&D → sản xuất → kiểm định → phân phối đều do Nishika tự thực hiện. Không outsource, không gia công ngoài — kiểm soát chất lượng 100%. Kết quả: sản phẩm Nishika được tin dùng tại 20+ quốc gia châu Âu và châu Á, bao gồm những thị trường có yêu cầu kiểm định dược phẩm cao nhất thế giới.

ANH & EM là nhà phân phối được ủy quyền chính thức của Nishika tại Việt Nam — mang tiêu chuẩn Japan Quality vào hơn 2.500 phòng khám nha khoa Việt Nam.

ANH & EM là nhà phân phối được ủy quyền chính thức tại Việt Nam

Tại sao chọn Nishika?

Pharmaceutical-grade

Tiêu chuẩn sản xuất dược phẩm áp dụng toàn bộ danh mục — cao hơn yêu cầu tối thiểu cho vật liệu nha khoa thông thường.

90 năm kinh nghiệm

Thành lập 1933 tại Shimonoseki — hơn 9 thập kỷ nghiên cứu, sản xuất và cải tiến sản phẩm nha khoa liên tục.

20+ quốc gia tin dùng

Xuất khẩu sang châu Âu và châu Á — được kiểm định và chấp nhận tại những thị trường y tế yêu cầu cao nhất.

Sản phẩm Nishika tại ANH & EM

Bộ tứ vật liệu nội nha & chăm sóc tủy pharmaceutical-grade — từ điều trị tủy đến dự phòng ê buốt

Calcipex II

Calcium hydroxide dược phẩm thuần khiết — pH >12, kháng khuẩn mạnh, chuẩn che tủy và intracanal dressing

Lợi ích chính:
  • pH >12 — tiêu diệt vi khuẩn kháng kháng sinh trong kênh tủy
  • Calcium hydroxide pharmaceutical-grade — độ thuần khiết cao nhất
  • Đa ứng dụng: che tủy trực tiếp, gián tiếp, apexification

Ứng dụng: Nội nha, điều trị tủy, nha nhi

Xem Calcipex II

Canal Sealer BGmulti

Chất trám bít ống tủy thế hệ mới nhất 2021 — BG formula, độ chảy xuất sắc, biocompatibility cao

Lợi ích chính:
  • Ra mắt 2021 — đỉnh cao 12 năm cải tiến liên tục dòng Canal Sealer
  • Độ chảy (flow) cao — thấm vào ống tủy phụ và khe vi thể
  • Biocompatible tại vùng chóp — an toàn mô quanh chóp

Ứng dụng: Root canal treatment — trám bít hệ thống ống tủy

Xem Canal Sealer BGmulti

Nano Seal

Desensitizer công nghệ nano — lấp đầy dentinal tubules tức thì, hiệu quả ngay từ lần đầu

Lợi ích chính:
  • Hạt nano — thấm sâu vào tubules, không chỉ bịt bề mặt
  • Giảm ê buốt tức thì sau mài cùi, tẩy trắng, scaling
  • Thao tác nhanh — phù hợp phòng khám bận rộn

Ứng dụng: Dentin hypersensitivity, pre-cementation, post-scaling

Xem Nano Seal

Tại sao chọn Nishika?

Sáu lý do khiến Nishika là lựa chọn vật liệu nội nha của phòng khám chất lượng cao

Pharmaceutical-grade — Tiêu chuẩn thuốc

Nishika sản xuất theo tiêu chuẩn dược phẩm — không phải chỉ "vật liệu nha khoa". Độ thuần khiết và tính ổn định vượt xa yêu cầu tối thiểu của thiết bị y tế thông thường.

In-house từ A đến Z

R&D → sản xuất → kiểm định → phân phối — 100% nội bộ Nishika. Không outsource, không gia công ngoài. Mỗi lô sản phẩm đều qua kiểm định trước khi xuất xưởng.

90+ năm lâm sàng

Thành lập 1933, Nishika đã cung cấp cho phòng khám Nhật Bản qua 9 thập kỷ. Sản phẩm như Neo Sterilgreen ra mắt 1954 — hơn 70 năm vẫn còn trên thị trường vì thực sự hiệu quả.

Tin dùng tại 20+ quốc gia

Sản phẩm Nishika được xuất khẩu và chấp nhận tại Châu Âu & Châu Á — vượt qua kiểm định của những thị trường y tế khắt khe nhất thế giới.

R&D-driven — Cải tiến liên tục

Canal Sealer đã qua 5 thế hệ cải tiến (2009 → 2014 → 2017 → 2021). Nishika lắng nghe bác sĩ lâm sàng và cải tiến công thức dựa trên phản hồi thực tế — không chỉ giữ nguyên công thức cũ.

Japan Quality — Perception mạnh nhất

"Hàng Nhật" có perception tích cực nhất với bác sĩ Việt Nam trong phân khúc vật liệu nha khoa. Nishika là thương hiệu Nhật Bản 90 năm — không phải OEM gia công tại Nhật.

Kinh nghiệm & Tin cậy lâm sàng

Hơn 9 thập kỷ cung cấp cho phòng khám nha khoa tại Nhật Bản và 20+ quốc gia — không chỉ là con số, đây là niềm tin được kiểm chứng qua thời gian

1933
Năm thành lập
20+
Quốc gia xuất khẩu
90+
Năm kinh nghiệm R&D
135
Nhân viên chuyên môn

Phản hồi từ bác sĩ lâm sàng

Calcipex II là calcium hydroxide tôi tin dùng nhất cho apexification. Độ thuần khiết của pharmaceutical-grade Nhật Bản thể hiện rõ qua kết quả lâm sàng — pH ổn định, không có phản ứng viêm quanh chóp không mong muốn.
BS. Nguyễn Thị Lan Anh Nha khoa Ánh Dương, Hà Nội
Canal Sealer BGmulti có độ chảy tốt nhất trong số các sealer tôi từng dùng. Sau khi chuyển sang BGmulti, tỷ lệ tắc hoàn toàn hệ thống ống tủy phụ của tôi cải thiện rõ rệt — nhìn trên X-quang sau điều trị rất rõ.
BS. Trần Minh Đức Phòng khám Chuyên sâu Nội nha, TP.HCM
Nano Seal là sản phẩm tôi luôn dùng sau mài cùi sứ và tẩy trắng. Bệnh nhân phản hồi giảm ê buốt rất nhanh — thường ngay trong buổi điều trị. So với các desensitizer thông thường thì hiệu quả bền hơn hẳn.
BS. Phạm Thị Hoa Nha khoa Thẩm mỹ & Implant, Đà Nẵng
Với nhi khoa, tôi yêu cầu rất cao về safety của vật liệu che tủy. Calcipex II vượt qua yêu cầu đó — thành phần đơn giản, không chất phụ gia nghi ngờ, và kết quả apexogenesis rất tốt ở răng vĩnh viễn chưa đóng chóp.
BS. Lê Văn Hùng Trưởng khoa Răng trẻ em, Bệnh viện Răng Hàm Mặt

Nishika × ANH & EM — 90 năm pharmaceutical-grade, dành cho nha khoa Việt Nam

Năm 1933, tại Shimonoseki — thành phố cảng nhìn ra eo biển Kanmon — một phòng thí nghiệm nhỏ tên Kanmon Seiyakusho (関門製薬所) bắt đầu sản xuất dược phẩm nha khoa cho các phòng khám Nhật Bản. Hơn 90 năm sau, công ty đó trở thành Nippon Shika Yakuhin Co., Ltd. — hay Nishika — với 135 chuyên gia, nhà máy tập trung tại Fukuura, Shimonoseki, và mạng lưới phân phối trải rộng 20+ quốc gia từ châu Âu đến châu Á.

Nishika không tự định vị là “thương hiệu dental vật liệu” — họ định vị là nhà sản xuất dược phẩm nha khoa (dental pharmaceutical manufacturer). Sự khác biệt này không chỉ là marketing: toàn bộ quy trình từ R&D, sản xuất đến kiểm định chất lượng đều tuân theo tiêu chuẩn pharmaceutical-grade — nghiêm ngặt hơn mức tối thiểu dành cho thiết bị y tế thông thường. Đó là lý do Calcipex II (1998/2004) vẫn là calcium hydroxide được tin dùng nhất tại Nhật Bản sau hơn 25 năm, và Canal Sealer BGmulti (2021) trở thành sealer flagshipchỉ sau 3 năm ra mắt.

ANH & EM là nhà phân phối độc quyền Nishika tại Việt Nam. Quan hệ hợp tác này được xây dựng trên nền tảng chung: tin vào bằng chứng lâm sàng, không thỏa hiệp chất lượng, và cam kết hỗ trợ bác sĩ trong suốt hành trình từ trial → adoption → mastery.

Tại sao bác sĩ Việt Nam cần một sealer bioceramic “Made in Japan”

Thị trường root canal sealer tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển dịch. AH Plus (epoxy resin, Dentsply) vẫn chiếm đa số mindshare — nhưng ngày càng nhiều bác sĩ nội nha tìm đến bioceramic vì evidence về bioactivity, ít đau sau điều trị, và khả năng tự phục hồi mô quanh chóp. Trong phân khúc bioceramic, thị trường Việt Nam chủ yếu quen với sản phẩm từ Brazil (Angelus), Thụy Sĩ (FKG), Hàn Quốc (Meta Biomed) — chưa có đại diện mạnh của Nhật Bản.

Canal Sealer BGmulti lấp đầy khoảng trống đó với ba lợi thế khác biệt thực sự:

  • Multi-function thực sự — Một syringe 3g làm được trám bít ống tủy, pulp capping, perforation repair và retrograde fill bằng cách điều chỉnh tỷ lệ powder. Không cần mua thêm BC RRM Putty như khi dùng TotalFill/BC Sealer. Inventory đơn giản hơn, chi phí tổng thấp hơn.
  • Acid-base setting — Không phụ thuộc độ ẩm như premixed bioceramic (cần moisture để set). BGmulti set theo phản ứng giữa fatty acid và MgO → washout resistance xuất sắc ngay sau trộn, predictable trong mọi điều kiện canal.
  • Removability — Nhiều sealer bioceramic khó remove — lo ngại thực sự của nhiều endodontist khi nghĩ đến retreatment. BGmulti: EDTA irrigation đủ, dentinal tubules tái mở hoàn toàn sau loại bỏ.

Nanoseal — khi desensitizer vượt qua Gluma

Gluma đã thống trị phân khúc desensitizer tại Việt Nam trong nhiều năm — không phải vì không có lựa chọn tốt hơn, mà vì ít sản phẩm nào có data đủ mạnh để thách thức trực tiếp. Nanoseal là ngoại lệ.

Công nghệ FACS (fluoroaluminocalciumsilicate glass nanoparticles) tạo nano-precipitate tức thì khi tiếp xúc dentin — lấp đầy lỗ mở tubules vật lý, đồng thời giải phóng ion Ca²⁺, F⁻, Al³⁺ bền vững để remineralize và kháng acid. Lớp bảo vệ tạo thành kháng được cola pH 2.7 liên tục 110 giờ (SEM confirmed) — Gluma (glutaraldehyde + protein plug) kém bền acid hơn đáng kể. RCT 6 tháng (Mehta et al. 2014, Acta Odontol Scand, n=49) cho thấy Nanoseal vượt Gluma trực tiếp.

Quan trọng hơn: Nanoseal không chứa HEMA (35% trong Gluma) và không chứa glutaraldehyde — loại bỏ concern về cytotoxicity khi dùng gần tủy. An toàn dưới lợi sau SRP, sau tẩy trắng, trước gắn crown — và mang thêm lợi ích Gluma không có: ức chế tiến triển sâu chân răng (RCT, n=129, Miyaji et al. 2020).

Bằng chứng lâm sàng — nghiên cứu peer-reviewed

Tác giả & năm Tạp chí / Design Sản phẩm Kết quả chính
Washio et al. 2020 Int J Environ Res Public Health 17(23):8857 · Prospective cohort, n=555 răng Canal Sealer BGmulti 98.5% bệnh nhân không đau sau 7 ngày; 91% survival sau 3 năm (Washio 2022)
Supreet et al. 2023 J Conserv Dent 26(2) · RCT, n=40 Canal Sealer BGmulti vs AH Plus BGmulti ít đau hơn AH Plus sau 24h có ý nghĩa thống kê (p=0.022)
PMC11765668, 2025 J Funct Biomater 16(1):14 · In vivo, chuột, n=30 Canal Sealer BGmulti vs AH Plus BGmulti: viêm minimal sau 28 ngày; AH Plus: viêm moderate với IL-1β dày đặc; HAp formation xác nhận
PMC11232765, 2024 Double-blind RCT, n=90 Canal Sealer BGmulti vs AH Plus BGmulti và Bio-C Ion+ đều ít đau hơn AH Plus đáng kể sau điều trị
Yoshii et al. 2016 Jpn Conserv Dent 59(6) · In vitro, FE-SEM Canal Sealer BG (tiền thân BGmulti) HAp tags xâm nhập dentinal tubules xác nhận; dye leakage ~½ so với sealer thông thường
Mehta et al. 2014 Acta Odontol Scand 72(8):936–41 · RCT 4-arm, n=49, 6 tháng Nanoseal vs Gluma PowerGel Nanoseal vượt Gluma trên VAS air blast + probe scratching tại mọi time point (p<0.001)
Miyaji et al. 2020 Dent Mater J 39(1):67–74 · RCT, n=129 Nanoseal (root caries prevention) DIAGNOdent D-value giảm đáng kể ở nhóm Nanoseal sau 6 tháng (p=0.017) — ức chế tiến triển sâu chân răng
Han & Okiji 2015 Am J Dent 28(2):90–94 · In vitro, SEM/EPMA Nanoseal Tags Ca, F, Al xác nhận trong dentinal tubules; Nanoseal > MS Coat ONE > Saforide về tubule occlusion (p<0.05)
Ogihara et al. 2021 Dent Mater J 40(4) · In vitro remineralization Nanoseal Remineralization ~2x sodium fluoride; fluoride ion release bền vững; subsurface remineralization sâu ~150 μm
Hanada et al. 2019 J Biomed Mater Res B 107(B) · In vivo, chuột Canal Sealer BGmulti Reparative dentin bridge formation xác nhận sau pulp capping — cơ chế bioactive glass regenerative

Câu hỏi thường gặp về Nishika

Nishika là thương hiệu gì và tại sao được tin dùng ở châu Á hơn 90 năm?

Nishika (日本歯科薬品株式会社 — Nippon Shika Yakuhin Co., Ltd.) là nhà sản xuất dược phẩm nha khoa chuyên biệt của Nhật Bản, thành lập năm 1933 tại Shimonoseki, Yamaguchi. Khác biệt cốt lõi: Nishika tự thực hiện toàn bộ chuỗi giá trị từ R&D → sản xuất → kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn dược phẩm (pharmaceutical-grade) — cao hơn yêu cầu tối thiểu cho thiết bị y tế thông thường. Với 135 nhân viên và xuất khẩu sang 20+ quốc gia châu Âu và châu Á, Nishika được hầu hết các bác sĩ Nhật Bản tin dùng qua nhiều thế hệ. ANH & EM là nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam.

Canal Sealer BGmulti khác AH Plus như thế nào về mặt lâm sàng?

AH Plus (epoxy resin) chỉ tạo liên kết cơ học — không hình thành hydroxyapatite (HAp). Canal Sealer BGmulti (bioactive glass) tạo phản ứng acid-base sinh ra các “HAp tags” xâm nhập thực sự vào ống ngà, liên kết hóa-cơ học với dentin (Yoshii et al. 2016, FE-SEM). Về đau hậu phẫu: RCT (Supreet 2023, n=40) cho thấy BGmulti ít đau hơn AH Plus đáng kể sau 24h (p=0.022). Về tương thích sinh học: in vivo 2025 xác nhận BGmulti gây viêm minimal, AH Plus gây viêm moderate với IL-1β dày đặc. BGmulti còn vượt ở điểm then chốt: một syringe làm được cả sealing, pulp capping, perforation repair và retrograde fill.

“BGmulti” nghĩa là gì — một sản phẩm có thể dùng cho bao nhiêu loại ca lâm sàng?

“Multi” là đặc trưng độc quyền của Canal Sealer BGmulti: bằng cách điều chỉnh tỷ lệ powder thêm vào paste 1:1, bác sĩ tạo được 4 consistency khác nhau phục vụ 4 nhóm ca:

  • Paste only (smooth) → trám bít ống tủy (single-cone, multi-cone, lateral condensation)
  • Thin cream (10:2) → pulp capping trực tiếp và gián tiếp
  • Thick cream/putty (10:4–10:6) → perforation repair
  • Putty (10:6) → root-end filling (retrograde)

BGmulti là sealer bioceramic đa năng đáp ứng cả 4 loại ca (obturation, apexification, perforation repair, root-end filling) chỉ với một SKU — theo hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm.

Nanoseal có thực sự hiệu quả hơn Gluma không? Có bằng chứng lâm sàng không?

Có bằng chứng lâm sàng trực tiếp: RCT 4-arm, n=49, theo dõi 6 tháng (Mehta et al. 2014, Acta Odontol Scand) so sánh Nanoseal với Gluma Desensitizer PowerGel — Nanoseal vượt Gluma trên cả VAS air blast và probe scratching (p<0.001). Ngoài ra, Nanoseal không chứa HEMA (35% trong Gluma) — HEMA có liên quan đến cytotoxicity với odontoblast. Một RCT 2022 (Nakashima et al., BMC Oral Health) còn dùng Nanoseal làm positive control — xác nhận đây là chuẩn so sánh được cộng đồng nghiên cứu Nhật Bản công nhận. Nanoseal còn có lợi ích bổ sung mà Gluma không có: ức chế tiến triển sâu chân răng (RCT, n=129, Miyaji et al. 2020).

Calcipex II có ưu điểm gì so với calcium hydroxide thông thường?

Calcipex II (ra mắt 2004, kế thừa Calcipex 1998) là calcium hydroxide paste được sản xuất theo tiêu chuẩn dược phẩm — điều mà phần lớn calcium hydroxide dental thông thường không đạt. Thành phần thuần khiết, pH cao (>12) đảm bảo hoạt tính kháng khuẩn mạnh và ổn định — đặc biệt quan trọng trong apexification, intracanal dressing nhiều lần, và direct pulp capping. Với 25+ năm lưu hành tại Nhật Bản trong các phòng khám đòi hỏi cao về tính ổn định vật liệu, Calcipex II là lựa chọn tin cậy cho các ca nội nha phức tạp.

ANH & EM có phải là nhà phân phối độc quyền Nishika tại Việt Nam không?

Đúng. ANH & EM là nhà phân phối độc quyền Nishika tại Việt Nam. Nishika (Nippon Shika Yakuhin Co., Ltd.) lựa chọn mô hình phân phối độc quyền theo từng quốc gia — tại Việt Nam, toàn bộ sản phẩm Nishika nhập khẩu chính hãng đều qua ANH & EM. Sản phẩm có đầy đủ hồ sơ pháp lý lưu hành tại Việt Nam (CO/CQ, giấy phép nhập khẩu). Phòng khám mua từ kênh khác (grey market, online nước ngoài) có nguy cơ không được bảo đảm nguồn gốc và không có hỗ trợ lâm sàng từ ANE.

Tại sao nên ưu tiên Canal Sealer BGmulti thay vì các sealer bioceramic giá rẻ?

Canal Sealer BGmulti có 8 nghiên cứu published (2016–2025) bao gồm 2 RCT, 1 cohort lớn 555 ca và 2 nghiên cứu in vivo — với survival rate 91% sau 3 năm. Sealers giá rẻ thường không có dữ liệu lâm sàng dạng này. Về sản xuất: Nishika áp dụng tiêu chuẩn pharmaceutical-grade. Về công thức: acid-base setting mechanism làm BGmulti không phụ thuộc độ ẩm như premixed bioceramic — predictable hơn trong điều kiện phòng khám thực tế. Rủi ro với sealer rẻ chất lượng biến đổi: kết quả lâm sàng không nhất quán → callback, retreatment, mất uy tín phòng khám.

Canal Sealer BGmulti dùng với kỹ thuật single-cone được không? Có tương thích với dũa NiTi Endostar không?

Canal Sealer BGmulti hoàn toàn tương thích với kỹ thuật single-cone — đây là kỹ thuật Nishika khuyến nghị vì tận dụng tối đa bioactivity khi sealer phủ toàn bộ bề mặt canal. Nishika còn có accessory BG FIL syringe chuyên biệt để bơm paste apical trước khi đặt master cone. Về tương thích với Endostar (Ba Lan): ANH & EM phân phối cả hai thương hiệu, cho phép workflow hoàn chỉnh — Endostar E3 tạo hình canal → EDTA final irrigation loại bỏ smear layer (quan trọng để HAp tags xâm nhập tubules hiệu quả) → BGmulti single-cone obturation.

Nanoseal có dùng được ngay sau SRP và sau tẩy trắng không? Có an toàn dưới lợi không?

Nanoseal được thiết kế cho cả hai chỉ định này. Sau SRP: Nanoseal an toàn subgingival vì chỉ phản ứng với tooth substance, không gây hại mô mềm — không như Gluma (glutaraldehyde) cần thận trọng dưới lợi. Sau tẩy trắng: clinical case (Terata 2012) xác nhận hiệu quả giảm post-bleaching sensitivity ngay sau 1 lần bôi 20 giây. Protocol đơn giản: trộn A+B (1:1) → bôi 20 giây → rửa nước — không cần đèn, không cần etching, bề mặt ướt vẫn được. Phù hợp phòng khám bận rộn cần xử lý nhanh giữa các bước.

Phòng khám đặt hàng sản phẩm Nishika qua ANH & EM như thế nào?

Phòng khám liên hệ ANH & EM qua hotline 096 343 6036 hoặc email [email protected] để nhận báo giá và tư vấn lâm sàng. Đội ngũ product specialist ANE sẽ hỗ trợ chọn sản phẩm phù hợp (nội nha / nha chu / phục hình), tư vấn protocol, và sắp xếp giao hàng toàn quốc. Không có MOQ tối thiểu cố định cho đơn hàng đầu tiên — ANE hỗ trợ trial order để bác sĩ đánh giá sản phẩm trước khi commit volume lớn. Sản phẩm có hóa đơn VAT, CO/CQ đầy đủ.

Quan tâm đến sản phẩm Nishika?

Chuyên viên ANH & EM sẽ tư vấn và demo sản phẩm tại phòng khám của bạn.