Học Đọc Giải Phẫu Phim X-quang Quanh Chóp: Phần 1

⏱ 3 phút đọc 📅 Cập nhật: 28/02/2026 Cơ bản

← Quay lại trang chính: Học “Đọc” Giải Phẫu Trên Phim X Quang Quanh Chóp

HÌNH 1-14 Xác định các cấu trúc được chỉ định.

Phân tích các yếu tố giải phẫu trên phim X-quang PA này, chúng ta sẽ tập trung vào những đặc điểm cụ thể được nhấn mạnh trong hình minh họa (A) và đối chiếu với phim X-quang thực tế (B). Trên Hình ảnh minh họa (A): Hình minh họa này tập trung vào các cấu trúc giải phẫu ở vùng xương hàm dưới, đặc biệt là liên quan đến răng và các cấu trúc thần kinh.

  • Răng: Các răng hàm dưới được minh họa với thân răng và chân răng rõ ràng.
  • Xương ổ răng: Phần xương bao quanh và nâng đỡ răng.
  • Mũi tên trắng: Chỉ rõ các cấu trúc dạng ống chạy bên trong xương hàm dưới, đây là các kênh thần kinh.
  • Kênh thần kinh răng dưới (Inferior alveolar canal): Hình ảnh minh họa cho thấy rõ ràng đường đi của kênh thần kinh răng dưới (được chỉ bởi mũi tên trắng). Đây là một ống xương chứa bó mạch thần kinh răng dưới, chịu trách nhiệm chi phối cảm giác cho các răng hàm dưới, môi dưới và cằm.

Trên Phim X-quang thực tế (B): Đây là một phim X-quang quanh chóp (PA) của vùng răng hàm dưới. Chúng ta có thể thấy các răng hàm và vùng xương xung quanh.

  • Răng:
  • Thân răng: Có thể nhìn thấy phần thân răng của các răng hàm. Men răng (phần ngoài cùng) rất cản quang, xuất hiện màu trắng sáng. Ngà răng (bên trong) ít cản quang hơn. Tủy răng (khoang trống bên trong) có màu tối hơn.
  • Chân răng: Các răng hàm có nhiều chân. Các chân răng được cắm vào xương hàm. Ống tủy chân răng (root canal) có thể được nhìn thấy như một đường tối chạy dọc theo chân răng.
  • Phục hình: Có vẻ như có các phục hình trám răng hoặc mão răng (rất cản quang, màu trắng sáng đồng nhất) trên một số răng.
  • Xương quanh răng:
  • Khoảng dây chằng quanh răng (PDL space): Một đường tối mỏng chạy bao quanh chân răng, ngăn cách chân răng với xương ổ răng.
  • Lamina dura: Một đường cản quang (trắng sáng) mỏng và liên tục chạy sát bên ngoài khoảng dây chằng quanh răng. Sự liên tục của lamina dura là một dấu hiệu của xương khỏe mạnh.
  • Mào xương ổ răng (Alveolar crest): Phần xương giữa các răng, cần được đánh giá về hình dạng và mức độ.
  • Xương tủy (Trabecular bone): Cấu trúc xương bên trong, thể hiện như một mạng lưới các dải xương cản quang (trabeculae) và các vùng tủy xương thấu quang (marrow spaces).
  • Kênh thần kinh răng dưới (Inferior alveolar canal):
  • Đây là một cấu trúc quan trọng cần nhận diện trên phim X-quang hàm dưới. Trên phim (B), kênh thần kinh răng dưới thường xuất hiện như một dải tối tương đối rộng, có viền cản quang (lamina dura của kênh) chạy dọc trong xương hàm dưới, phía dưới các chóp răng hàm.
  • Trên phim này, chúng ta có thể thấy một cấu trúc dạng dải thấu quang chạy tương đối song song với bờ dưới xương hàm, đặc biệt rõ ở vùng dưới chóp của răng hàm phía sau. Đây chính là kênh thần kinh răng dưới (được minh họa bằng mũi tên trắng trên hình A). Việc nhận diện vị trí của kênh này rất quan trọng trong các thủ thuật như nhổ răng khôn hoặc cấy ghép implant để tránh làm tổn thương thần kinh.
  • Các cấu trúc khác:
  • Đường chéo ngoài (External oblique ridge) / Đường chéo trong (Internal oblique ridge): Đôi khi các đường gờ xương này cũng có thể hiện rõ trên phim X-quang hàm dưới, tạo ra các đường cản quang.

Đánh giá tổng thể trên phim X-quang (B): Phim cho thấy tình trạng răng và xương hàm dưới. Việc nhận diện kênh thần kinh răng dưới là điểm nhấn của phim này. Các răng đã có phục hình. Mức độ xương ổ răng cần được đánh giá chi tiết hơn nhưng nhìn chung, các cấu trúc giải phẫu cơ bản của răng và xương đều có thể nhận diện được. Không có dấu hiệu rõ ràng của bệnh lý viêm quanh chóp cấp tính hay tiêu xương nghiêm trọng trên phim này.

________________

HÌNH 1-15 Xác định các cấu trúc được chỉ định.

Để phân tích các yếu tố giải phẫu trên phim X-quang PA này, chúng ta sẽ kết hợp thông tin từ hình ảnh minh họa (A) và hình ảnh X-quang thực tế (B). Trên Hình ảnh minh họa (A): Hình ảnh này mô tả cấu trúc giải phẫu của răng và xương hàm, cung cấp một cái nhìn tổng quan về những gì chúng ta sẽ tìm kiếm trên phim X-quang. 1. Xương hàm dưới (Mandible bone): Là phần xương nền chứa các răng. 2. Kênh thần kinh răng dưới (Inferior alveolar canal): Là một đường hầm trong xương hàm dưới chứa thần kinh răng dưới, mạch máu và bạch huyết. Trên phim X-quang, nó thường xuất hiện như một dải tối có viền sáng. 3. Vùng chóp răng (Apical region): Phần cuối của chân răng. 4. Chân răng (Root): Phần răng nằm trong xương hàm. 5. Tủy răng (Pulp chamber): Khoang chứa mô mềm (thần kinh, mạch máu) ở trong thân răng. 6. Men răng (Enamel): Lớp ngoài cùng, cứng nhất của thân răng, bao phủ ngà răng. 7. Ngà răng (Dentin): Lớp dưới men răng, tạo nên phần lớn cấu trúc răng. 8. Đường nối men – xi măng (Cemento-enamel junction – CEJ): Nơi men răng và xi măng chân răng gặp nhau. 9. Dây chằng quanh răng (Periodontal ligament space – PDL space): Một không gian hẹp giữa chân răng và xương ổ răng, chứa các sợi dây chằng giúp giữ răng vào xương. Trên phim X-quang, nó xuất hiện như một đường tối mỏng bao quanh chân răng. 10. Mào xương ổ răng (Alveolar crest): Phần xương ổ răng cao nhất nằm giữa các răng. 11. Màng xương quanh răng (Lamina dura): Một lớp xương đặc bao phủ thành ổ răng. Trên phim X-quang, nó xuất hiện như một đường sáng mỏng liên tục bao quanh dây chằng quanh răng. 12. Xương ổ răng (Alveolar bone): Xương bao quanh và nâng đỡ răng. Trên Phim X-quang thực tế (B): Đây là một phim X-quang quanh chóp (periapical – PA) của vùng răng hàm dưới bên phải. Chúng ta có thể thấy các răng từ tiền hàm thứ nhất đến răng hàm thứ hai hoặc thứ ba.

  • Răng:
  • Thân răng (Crown): Phần răng nhô ra khỏi lợi, bao gồm men răng (rất cản quang, màu trắng sáng) và ngà răng (ít cản quang hơn men, màu xám hơn).
  • Chân răng (Root): Phần răng nằm trong xương. Các răng hàm có nhiều chân (ví dụ, răng hàm lớn có thể có 2 chân, một chân gần và một chân xa). Cấu trúc ống tủy (root canal) có thể thấy như một đường tối chạy dọc giữa chân răng.
  • Xương quanh răng:
  • Khoảng dây chằng quanh răng (PDL space): Quan sát thấy một đường tối mỏng chạy dọc quanh mỗi chân răng, tách chân răng khỏi xương ổ răng. Khoảng cách này cần phải đều đặn.
  • Lamina dura: Một đường cản quang (trắng sáng) mỏng và liên tục chạy sát bên ngoài khoảng dây chằng quanh răng. Đây là dấu hiệu của xương ổ răng khỏe mạnh.
  • Mào xương ổ răng (Alveolar crest): Vùng xương giữa các răng, cần có hình dạng sắc nét và nằm ở vị trí sinh lý (thường cách CEJ khoảng 1-2mm).
  • Xương tủy (Trabecular bone): Cấu trúc xương bên trong có hình dạng lưới, tạo ra các vùng sáng và tối xen kẽ.
  • Các cấu trúc giải phẫu khác:
  • Kênh thần kinh răng dưới (Inferior alveolar canal): Có thể quan sát thấy một đường tối với viền cản quang chạy gần các chóp răng hàm dưới. Đây là một điểm mốc quan trọng để đánh giá các tổn thương quanh chóp hoặc trước khi nhổ răng.
  • Lỗ cằm (Mental foramen): Đôi khi có thể thấy một vùng tối có hình dạng tròn hoặc bầu dục ở vùng tiền hàm, nơi các dây thần kinh và mạch máu cằm đi ra. (Trên phim này không rõ ràng lắm).

Đánh giá tổng thể trên phim X-quang (B):

  • Mức độ cản quang của răng: Men răng trắng sáng, ngà răng xám hơn. Tủy răng tối màu.
  • Khoảng dây chằng quanh răng và Lamina dura: Có vẻ như các cấu trúc này tương đối nguyên vẹn và liên tục xung quanh hầu hết các răng, cho thấy không có bệnh lý quanh chóp cấp tính rõ rệt.
  • Mào xương ổ răng: Có vẻ như mức xương khá tốt, không có dấu hiệu tiêu xương đáng kể giữa các răng.
  • Hình dạng chân răng: Các chân răng có hình dạng và kích thước bình thường, không thấy dấu hiệu tiêu chân răng hay các bất thường khác.
  • Kênh thần kinh răng dưới: Có thể thấy đường chạy của kênh thần kinh răng dưới, cần được chú ý khi thực hiện các thủ thuật nha khoa ở vùng này.
  • Sâu răng/Phục hình: Không có sâu răng rõ rệt. Có thể có một số phục hình trám răng (vật liệu trám thường cản quang và có màu trắng sáng tương tự men răng).

Đây là một phân tích cơ bản về các yếu tố giải phẫu trên phim X-quang. Một đánh giá lâm sàng toàn diện hơn sẽ cần thêm thông tin từ khám miệng và bệnh sử của bệnh nhân. ________________

HÌNH 1-16 Xác định các cấu trúc được chỉ định.

Chúng ta hãy cùng phân tích các yếu tố giải phẫu trên phim X-quang PA này, kết hợp với hình minh họa để có cái nhìn rõ ràng nhất. Trên Hình ảnh minh họa (A): Hình ảnh này mô tả các cấu trúc giải phẫu của răng cửa hàm trên và vùng xương tiền hàm trên. 1. Men răng (Enamel): Lớp ngoài cùng của thân răng, rất cứng và cản quang. 2. Ngà răng (Dentin): Lớp dưới men răng, tạo nên phần lớn cấu trúc răng. 3. Tủy răng (Pulp chamber): Khoang chứa mô mềm (thần kinh, mạch máu) ở thân răng. 4. Ống tủy chân răng (Root canal): Ống chạy dọc trong chân răng, chứa tủy răng. Mũi tên chỉ rõ ống tủy và đường đi của nó. 5. Hốc mũi (Nasal fossa) / Sàn mũi (Nasal floor): Phần xương tạo nên sàn của hốc mũi. Trên phim X-quang, sàn mũi thường xuất hiện như một đường cản quang hình chữ Y hoặc hình cung, nằm phía trên các chóp răng cửa và răng nanh hàm trên. Mũi tên chỉ vào vùng này, nơi các cấu trúc của mũi giao thoa với xương hàm trên. 6. Vách ngăn mũi (Nasal septum): Phần xương hoặc sụn chia đôi hốc mũi. Trên phim X-quang, nó có thể xuất hiện như một đường cản quang dọc ở giữa vùng mũi. Trên Phim X-quang thực tế (B): Đây là một phim X-quang quanh chóp (PA) của vùng răng cửa hàm trên. Chúng ta có thể thấy rõ các răng cửa giữa và răng cửa bên hàm trên, cùng với các cấu trúc giải phẫu liên quan ở xương hàm trên.

  • Răng cửa hàm trên:
  • Thân răng: Rất rõ ràng với lớp men răng màu trắng sáng bên ngoài và ngà răng màu xám hơn bên trong.
  • Chân răng: Các răng cửa hàm trên thường có một chân. Chân răng thuôn dài và cắm vào xương hàm trên.
  • Ống tủy chân răng: Có thể thấy một đường thấu quang (tối) chạy dọc theo chiều dài chân răng, đại diện cho ống tủy chứa mô tủy.
  • Khoảng dây chằng quanh răng (PDL space): Một đường thấu quang mỏng, đều đặn bao quanh chân răng, ngăn cách chân răng với xương ổ răng.
  • Lamina dura: Một đường cản quang (trắng sáng) mỏng và liên tục chạy sát bên ngoài khoảng dây chằng quanh răng, đại diện cho lớp xương đặc của ổ răng.
  • Xương hàm trên:
  • Mào xương ổ răng (Alveolar crest): Phần xương cao nhất nằm giữa các răng. Ở vùng răng cửa, mào xương thường sắc nét.
  • Xương tủy (Trabecular bone): Cấu trúc xương bên trong với các dải xương cản quang và vùng tủy xương thấu quang.
  • Các cấu trúc giải phẫu vùng mũi và xoang:
  • Hốc mũi (Nasal fossa): Là một vùng thấu quang lớn, hình bầu dục hoặc hình quả lê, nằm phía trên các chóp răng cửa hàm trên. Trên phim này, vùng thấu quang lớn ở phía trên chóp răng chính là hốc mũi.
  • Sàn mũi (Nasal floor): Một đường cản quang (trắng sáng) hình cung hoặc chữ Y, tạo thành bờ dưới của hốc mũi. Trên phim (B), chúng ta có thể thấy đường cản quang này chạy ngang qua phía trên chóp răng cửa.
  • Vách ngăn mũi (Nasal septum): Một đường cản quang dọc chạy ở giữa hốc mũi, chia đôi hốc mũi thành hai bên. Trên phim (B), có thể thấy một đường cản quang tương đối sắc nét chạy dọc ở giữa vùng hốc mũi.
  • Gai mũi trước (Anterior nasal spine): Đôi khi có thể thấy một hình tam giác nhỏ cản quang ở vị trí trung tâm, ngay dưới vách ngăn mũi và phía trên các chóp răng cửa giữa. (Không rõ ràng lắm trên phim này).

Đánh giá tổng thể trên phim X-quang (B): Phim X-quang này cho thấy rõ ràng các răng cửa hàm trên và các cấu trúc giải phẫu quan trọng của vùng mũi. Các răng có vẻ như khỏe mạnh, với lamina dura và PDL space bình thường. Không có dấu hiệu rõ ràng của sâu răng hay bệnh lý quanh chóp. Vùng hốc mũi và sàn mũi được thể hiện rõ ràng, giúp định vị các cấu trúc lân cận cho các thủ thuật nha khoa.

________________

HÌNH 1-17 Xác định các cấu trúc được chỉ định.

Để phân tích các yếu tố giải phẫu trên phim X-quang PA này, chúng ta sẽ kết hợp thông tin từ hình ảnh minh họa (A) và hình ảnh X-quang thực tế (B). Phim này tập trung vào vùng răng cửa hàm trên, với các đặc điểm đặc trưng của điều trị nội nha. Trên Hình ảnh minh họa (A): Hình ảnh này mô tả các cấu trúc giải phẫu của răng cửa và xương hàm trên, đặc biệt chú ý đến vùng mũi và xoang. 1. Chóp răng cửa giữa (Apices of central incisors): Phần cuối của chân răng. 2. Kênh răng cửa / Kênh vòm miệng trước (Incisive canal / Nasopalatine canal): Một cấu trúc dạng ống nằm ở đường giữa, phía sau răng cửa giữa hàm trên, chứa bó mạch thần kinh mũi – vòm miệng. Trên phim X-quang, nó thường xuất hiện như một vùng thấu quang hình bầu dục hoặc hình giọt nước nằm giữa và phía trên chóp răng cửa giữa. Mũi tên chỉ rõ vị trí của kênh này. 3. Hốc mũi (Nasal fossa): Vùng thấu quang lớn, hình bầu dục, nằm phía trên các chóp răng cửa. 4. Vách ngăn mũi (Nasal septum): Một đường cản quang dọc chạy ở giữa hốc mũi, chia đôi hốc mũi. 5. Thành bên hốc mũi (Lateral wall of nasal fossa): Đường cản quang tạo thành giới hạn bên của hốc mũi. 6. Xoang hàm (Maxillary sinus): Một khoang chứa khí lớn trong xương hàm trên. Vùng này thường nằm phía ngoài và phía trên các răng sau, nhưng đôi khi sàn xoang có thể mở rộng đến vùng răng cửa bên. 7. Sàn xoang hàm (Floor of maxillary sinus): Đường cản quang tạo thành bờ dưới của xoang hàm. 8. Xương hàm trên (Maxilla): Xương nền của hàm trên. Trên Phim X-quang thực tế (B): Đây là một phim X-quang quanh chóp (PA) của vùng răng cửa và răng nanh hàm trên.

  • Răng:
  • Thân răng (Crown): Các răng cửa giữa, răng cửa bên và răng nanh. Có thể thấy rõ men răng (trắng sáng) và ngà răng (xám hơn).
  • Chân răng (Root): Các răng cửa và răng nanh thường có một chân.
  • Vật liệu trám ống tủy (Endodontic obturation material): Điểm đáng chú ý nhất trên phim này là sự hiện diện của vật liệu trám ống tủy (thường là Gutta-percha, có cản quang) bên trong ống tủy của các răng. Vật liệu này xuất hiện dưới dạng đường cản quang (trắng sáng) lấp đầy các ống tủy từ buồng tủy đến gần chóp. Điều này cho thấy các răng này đã được điều trị tủy.
  • Phục hình: Có thể thấy các phục hình trám răng cản quang ở phần thân răng của một số răng.
  • Khoảng dây chằng quanh răng (PDL space) và Lamina dura: Cần kiểm tra kỹ các đường này xung quanh các chân răng đã điều trị tủy để đánh giá tình trạng viêm quanh chóp. Ở đây, lamina dura có vẻ còn nguyên vẹn ở một số răng, cho thấy tình trạng ổn định sau điều trị tủy. Tuy nhiên, nếu có vùng thấu quang lớn quanh chóp (viêm quanh chóp), lamina dura sẽ bị phá hủy.
  • Xương hàm trên:
  • Xương ổ răng (Alveolar bone): Xương bao quanh và nâng đỡ răng.
  • Mào xương ổ răng (Alveolar crest): Phần xương cao nhất giữa các răng.
  • Các cấu trúc giải phẫu vùng mũi và xoang:
  • Hốc mũi (Nasal fossa): Một vùng thấu quang lớn hình cánh bướm hoặc hình bầu dục nằm phía trên các chóp răng cửa, rất rõ ràng trên phim này.
  • Sàn mũi (Nasal floor): Đường cản quang hình cung tạo thành bờ dưới của hốc mũi.
  • Vách ngăn mũi (Nasal septum): Một đường cản quang dọc chạy ở giữa hốc mũi, chia đôi hốc mũi thành hai khoang.
  • Kênh răng cửa (Incisive canal): Có thể thấy một vùng thấu quang hình bầu dục hoặc hình giọt nước nằm ở đường giữa, giữa hai chóp răng cửa giữa, ngay phía dưới sàn mũi. Đây là một cấu trúc giải phẫu bình thường và cần phân biệt với các tổn thương bệnh lý.

Đánh giá tổng thể trên phim X-quang (B): Phim này cho thấy rõ ràng các răng cửa và răng nanh hàm trên đã được điều trị nội nha với vật liệu trám ống tủy cản quang. Các cấu trúc giải phẫu vùng mũi và xoang hàm trên như hốc mũi, sàn mũi, vách ngăn mũi và kênh răng cửa đều được nhận diện rõ ràng. Việc đánh giá kỹ lưỡng vùng quanh chóp của các răng đã điều trị tủy là rất quan trọng để xác định sự thành công của điều trị và loại trừ các bệnh lý quanh chóp còn tồn tại. Trên phim này, không thấy dấu hiệu rõ ràng của các tổn thương quanh chóp lớn, cho thấy điều trị có vẻ thành công.

________________

HÌNH 1-18 Xác định các cấu trúc được chỉ định.

Hãy cùng phân tích các yếu tố giải phẫu trên phim X-quang PA này, kết hợp với hình minh họa (A) để có cái nhìn chi tiết hơn. Trên Hình ảnh minh họa (A): Hình ảnh này mô tả các cấu trúc giải phẫu của răng cửa và vùng xương hàm trên, với sự tập trung vào các cấu trúc liên quan đến hốc mũi và xoang hàm. 1. Chân răng cửa (Root of incisors): Phần chân của các răng cửa hàm trên. Các mũi tên trắng chỉ rõ vị trí và chiều dài của chân răng. 2. Kênh răng cửa / Kênh vòm miệng trước (Incisive canal / Nasopalatine canal): Một cấu trúc dạng ống chạy trong xương hàm trên, nằm ở đường giữa, phía sau răng cửa. Trên phim X-quang, nó thường xuất hiện như một vùng thấu quang hình bầu dục hoặc hình giọt nước nằm giữa và phía trên chóp răng cửa giữa. Mũi tên chỉ rõ kích thước và vị trí của kênh này. 3. Gai mũi trước (Anterior nasal spine): Một cấu trúc xương nhô ra ở phía trước và trên kênh răng cửa, nằm ở đường giữa. Trên phim X-quang, nó có thể xuất hiện như một hình tam giác nhỏ cản quang, nằm ngay phía dưới vách ngăn mũi và phía trên kênh răng cửa. Mũi tên chỉ vào vị trí của gai mũi trước. 4. Hốc mũi (Nasal fossa) / Sàn mũi (Nasal floor): Vùng thấu quang lớn, hình bầu dục hoặc hình quả lê, nằm phía trên các chóp răng cửa. Đường cản quang hình cung tạo thành sàn của hốc mũi. Mũi tên chỉ vào vùng hốc mũi. 5. Vách ngăn mũi (Nasal septum): Một đường cản quang dọc chạy ở giữa hốc mũi, chia đôi hốc mũi thành hai khoang. Mũi tên chỉ vào vách ngăn mũi. 6. Xoang hàm (Maxillary sinus): Một khoang chứa khí lớn trong xương hàm trên. Vùng này thường nằm phía ngoài và phía trên các răng sau, nhưng đôi khi sàn xoang có thể mở rộng đến vùng răng cửa bên hoặc răng nanh. Mũi tên chỉ vào vị trí của xoang hàm, thường có hình dáng bất định và thấu quang. Trên Phim X-quang thực tế (B): Đây là một phim X-quang quanh chóp (PA) của vùng răng cửa và răng nanh hàm trên.

  • Răng cửa và răng nanh:
  • Thân răng (Crown): Các răng cửa giữa, răng cửa bên và răng nanh được nhìn thấy rõ ràng. Men răng màu trắng sáng, ngà răng màu xám hơn.
  • Chân răng (Root): Các răng này thường có một chân.
  • Khoảng dây chằng quanh răng (PDL space) và Lamina dura: Quan sát các đường thấu quang mỏng bao quanh chân răng (PDL space) và đường cản quang mỏng bên ngoài (Lamina dura). Chúng có vẻ nguyên vẹn, cho thấy tình trạng xương ổ răng khỏe mạnh.
  • Xương hàm trên:
  • Xương ổ răng (Alveolar bone): Xương bao quanh và nâng đỡ răng.
  • Mào xương ổ răng (Alveolar crest): Phần xương cao nhất giữa các răng, có vẻ sắc nét.
  • Các cấu trúc giải phẫu vùng mũi và xoang:
  • Hốc mũi (Nasal fossa): Rất rõ ràng là một vùng thấu quang lớn, hình cánh bướm, nằm phía trên các chóp răng cửa.
  • Sàn mũi (Nasal floor): Đường cản quang hình cung tạo thành bờ dưới của hốc mũi, chạy ngang qua phía trên chóp răng.
  • Vách ngăn mũi (Nasal septum): Một đường cản quang dọc sắc nét chạy ở giữa hốc mũi, chia đôi hốc mũi.
  • Kênh răng cửa (Incisive canal): Có thể quan sát thấy một vùng thấu quang hình bầu dục nhỏ nằm ở đường giữa, giữa hai chóp răng cửa giữa, ngay phía dưới sàn mũi và phía sau gai mũi trước.
  • Gai mũi trước (Anterior nasal spine): Có thể được nhận diện là một cấu trúc cản quang nhỏ, hình tam giác hoặc hình chữ V, nằm ngay phía dưới vách ngăn mũi và phía trên kênh răng cửa.
  • Xoang hàm (Maxillary sinus): Phía trên và bên ngoài các răng nanh có thể thấy một phần của xoang hàm dưới dạng vùng thấu quang lớn hơn. Sàn xoang hàm có thể nhìn thấy rõ ràng hơn ở các phim vùng răng tiền hàm và răng hàm.

Đánh giá tổng thể trên phim X-quang (B): Phim này cho thấy các răng cửa và răng nanh hàm trên có cấu trúc giải phẫu bình thường, không có dấu hiệu rõ ràng của sâu răng hoặc bệnh lý quanh chóp. Các cấu trúc giải phẫu của hốc mũi, sàn mũi, vách ngăn mũi, kênh răng cửa và gai mũi trước đều được thể hiện rất rõ ràng. Việc nhận diện chính xác các cấu trúc này là rất quan trọng để phân biệt với các tổn thương bệnh lý và lập kế hoạch điều trị cho vùng răng cửa hàm trên.

________________

⚠️ Thông tin kỹ thuật: Nội dung trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo kỹ thuật dành cho chuyên gia nha khoa. Việc lắp đặt và sử dụng thiết bị y tế phải tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và thực hiện bởi nhân viên được đào tạo. Liên hệ ANH & EM để được hỗ trợ kỹ thuật cụ thể.