Học Đọc Giải Phẫu Phim X-quang Quanh Chóp: Phần 2

⏱ 3 phút đọc 📅 Cập nhật: 26/12/2025 Cơ bản

← Quay lại trang chính: Học “Đọc” Giải Phẫu Trên Phim X Quang Quanh Chóp

HÌNH 1-19 Xác định các cấu trúc được chỉ định.

Trên Hình ảnh minh họa (A): Hình ảnh này mô tả các cấu trúc giải phẫu của răng cửa hàm trên và vùng xương hàm trên, đặc biệt là các cấu trúc liên quan đến hốc mũi. 1. Sàn hốc mũi (Nasal fossa floor): Là đường cản quang hình cung tạo thành bờ dưới của hốc mũi. Đây là một cấu trúc xương đặc, thường thấy phía trên chóp các răng cửa. Mũi tên chỉ rõ sàn hốc mũi. 2. Hốc mũi (Nasal fossa): Vùng thấu quang (tối) lớn phía trên các chóp răng, giới hạn bởi sàn hốc mũi. Đây là khoang chứa khí của mũi. Mũi tên chỉ vào vùng hốc mũi. 3. Kênh răng cửa / Kênh vòm miệng trước (Incisive canal / Nasopalatine canal): Một cấu trúc dạng ống nằm ở đường giữa, phía sau răng cửa giữa hàm trên. Trên phim X-quang, nó thường xuất hiện như một vùng thấu quang hình bầu dục hoặc hình giọt nước nằm giữa và phía trên chóp răng cửa giữa. Mũi tên trắng chỉ rõ kênh này. Trên Phim X-quang thực tế (B): Đây là một phim X-quang quanh chóp (PA) của vùng răng cửa hàm trên. Chúng ta có thể thấy rõ các răng cửa giữa và răng cửa bên hàm trên, cùng với các cấu trúc giải phẫu liên quan ở xương hàm trên.

  • Răng cửa hàm trên:
  • Thân răng (Crown): Các răng cửa có men răng (trắng sáng) và ngà răng (xám hơn). Không có dấu hiệu sâu răng rõ rệt trên phim này.
  • Chân răng (Root): Các răng cửa hàm trên thường có một chân. Chân răng thuôn dài và cắm vào xương hàm trên.
  • Ống tủy chân răng (Root canal): Một đường thấu quang (tối) chạy dọc theo chiều dài chân răng, đại diện cho ống tủy chứa mô tủy.
  • Khoảng dây chằng quanh răng (PDL space): Một đường thấu quang mỏng, đều đặn bao quanh chân răng, ngăn cách chân răng với xương ổ răng.
  • Lamina dura: Một đường cản quang (trắng sáng) mỏng và liên tục chạy sát bên ngoài khoảng dây chằng quanh răng, đại diện cho lớp xương đặc của ổ răng. Trên phim này, lamina dura có vẻ nguyên vẹn, cho thấy xương ổ răng khỏe mạnh.
  • Xương hàm trên:
  • Xương ổ răng (Alveolar bone): Xương bao quanh và nâng đỡ răng.
  • Mào xương ổ răng (Alveolar crest): Phần xương cao nhất nằm giữa các răng, có vẻ sắc nét.
  • Xương tủy (Trabecular bone): Cấu trúc xương bên trong với các dải xương cản quang và vùng tủy xương thấu quang.
  • Các cấu trúc giải phẫu vùng mũi:
  • Hốc mũi (Nasal fossa): Rất rõ ràng là một vùng thấu quang lớn, hình cánh bướm hoặc hình bầu dục, nằm phía trên các chóp răng cửa. Đây là vùng tối lớn nhất trên phim này.
  • Sàn mũi (Nasal floor): Một đường cản quang (trắng sáng) hình cung hoặc chữ Y, tạo thành bờ dưới của hốc mũi. Trên phim (B), chúng ta có thể thấy đường cản quang này chạy ngang qua phía trên chóp răng cửa.
  • Vách ngăn mũi (Nasal septum): Một đường cản quang dọc chạy ở giữa hốc mũi, chia đôi hốc mũi thành hai bên. Có thể thấy một đường cản quang tương đối sắc nét chạy dọc ở giữa vùng hốc mũi.
  • Kênh răng cửa (Incisive canal): Có thể quan sát thấy một vùng thấu quang hình bầu dục nhỏ nằm ở đường giữa, giữa hai chóp răng cửa giữa, ngay phía dưới sàn mũi. Đây là một cấu trúc giải phẫu bình thường và cần phân biệt với các tổn thương bệnh lý.

Đánh giá tổng thể trên phim X-quang (B): Phim này cho thấy các răng cửa hàm trên có cấu trúc giải phẫu bình thường, không có dấu hiệu rõ ràng của sâu răng hay bệnh lý viêm quanh chóp. Các cấu trúc giải phẫu quan trọng của vùng mũi như hốc mũi, sàn mũi, vách ngăn mũi và kênh răng cửa đều được thể hiện rất rõ ràng. Việc nhận diện chính xác các cấu trúc này là rất quan trọng để phân biệt với các tổn thương bệnh lý và lập kế hoạch điều trị cho vùng răng cửa hàm trên.

________________

HÌNH 1-20 Xác định các cấu trúc được chỉ định.

Phân tích các yếu tố giải phẫu trên phim X-quang PA này, kết hợp với hình minh họa (A) để có cái nhìn chi tiết nhất. Phim này tiếp tục tập trung vào vùng răng cửa hàm trên và các cấu trúc liên quan đến khoang mũi và xoang hàm. Trên Hình ảnh minh họa (A): Hình ảnh này làm rõ các cấu trúc giải phẫu của răng cửa và xương hàm trên, đặc biệt là liên quan đến các khoang khí. 1. Chóp răng cửa giữa (Apices of central incisors) và Kênh răng cửa (Incisive canal): Mũi tên chỉ rõ chóp răng cửa và kênh răng cửa (một vùng thấu quang hình giọt nước hoặc bầu dục nằm giữa chóp hai răng cửa giữa). 2. Gai mũi trước (Anterior nasal spine): Một cấu trúc xương nhỏ cản quang, hình tam giác hoặc hình chữ V, nằm ở đường giữa, phía trên kênh răng cửa và phía dưới vách ngăn mũi. 3. Hốc mũi (Nasal fossa) / Sàn mũi (Nasal floor): Vùng thấu quang lớn hình bầu dục, nằm phía trên các chóp răng. Mũi tên chỉ rõ sàn hốc mũi, một đường cản quang hình cung. 4. Xoang hàm (Maxillary sinus): Khoang chứa khí lớn trong xương hàm trên. Vùng này thường nằm phía ngoài và phía trên các răng sau, nhưng có thể mở rộng đến vùng răng nanh và răng cửa bên. 5. Vách ngăn mũi (Nasal septum): Đường cản quang dọc chạy ở giữa hốc mũi, chia đôi hốc mũi. 6. Thành bên hốc mũi (Lateral wall of nasal fossa): Đường cản quang tạo thành giới hạn bên của hốc mũi. Trên Phim X-quang thực tế (B): Đây là một phim X-quang quanh chóp (PA) của vùng răng cửa và răng nanh hàm trên.

  • Răng cửa và răng nanh:
  • Thân răng (Crown): Các răng cửa giữa, răng cửa bên và một phần răng nanh được nhìn thấy. Men răng (trắng sáng) và ngà răng (xám hơn) được phân biệt rõ. Có vẻ như có một số phục hình trám răng cản quang ở các răng cửa.
  • Chân răng (Root): Các răng cửa và răng nanh có một chân.
  • Ống tủy chân răng (Root canal): Đường thấu quang dọc trong chân răng.
  • Khoảng dây chằng quanh răng (PDL space) và Lamina dura: Các cấu trúc này có vẻ nguyên vẹn, cho thấy xương ổ răng khỏe mạnh.
  • Xương hàm trên:
  • Xương ổ răng (Alveolar bone): Xương bao quanh và nâng đỡ răng.
  • Mào xương ổ răng (Alveolar crest): Phần xương cao nhất giữa các răng.
  • Xương tủy (Trabecular bone): Cấu trúc xương bên trong.
  • Các cấu trúc giải phẫu vùng mũi và xoang:
  • Hốc mũi (Nasal fossa): Rất rõ ràng là một vùng thấu quang lớn, hình cánh bướm, nằm phía trên các chóp răng cửa. Đây là vùng tối lớn nhất ở phía trên phim.
  • Sàn mũi (Nasal floor): Một đường cản quang hình cung hoặc chữ Y chạy ngang qua phía trên chóp răng, tạo thành bờ dưới của hốc mũi.
  • Vách ngăn mũi (Nasal septum): Một đường cản quang dọc sắc nét chạy ở giữa hốc mũi, chia đôi hốc mũi.
  • Kênh răng cửa (Incisive canal): Có thể quan sát thấy một vùng thấu quang hình bầu dục hoặc hình giọt nước nhỏ nằm ở đường giữa, giữa hai chóp răng cửa giữa, ngay phía dưới sàn mũi.
  • Gai mũi trước (Anterior nasal spine): Có thể được nhận diện là một cấu trúc cản quang nhỏ, hình tam giác, nằm ngay phía dưới vách ngăn mũi và phía trên kênh răng cửa.
  • Xoang hàm (Maxillary sinus): Ở phía trên và ngoài của các chóp răng cửa bên và răng nanh, có thể thấy một phần của xoang hàm dưới dạng vùng thấu quang lớn hơn, với sàn xoang hàm là một đường cản quang cong. Trên phim này, sàn xoang hàm dường như kéo dài đến gần các chóp răng nanh.

Đánh giá tổng thể trên phim X-quang (B): Phim này thể hiện rõ ràng các răng cửa và răng nanh hàm trên với các cấu trúc giải phẫu xương và răng bình thường. Các phục hình trám răng cản quang được nhìn thấy. Điều đặc biệt quan trọng là việc nhận diện chính xác các cấu trúc giải phẫu của khoang mũi và xoang hàm (hốc mũi, sàn mũi, vách ngăn mũi, kênh răng cửa, gai mũi trước, xoang hàm). Không có dấu hiệu rõ ràng của bệnh lý sâu răng hay bệnh lý viêm quanh chóp. Sự hiểu biết về giải phẫu học X-quang của vùng này là cực kỳ quan trọng để phân biệt các cấu trúc bình thường với các tổn thương bệnh lý, đặc biệt là các u nang hoặc nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến các khoang khí này.

________________

HÌNH 1-21 Xác định các cấu trúc được chỉ định.

Phân tích các yếu tố giải phẫu trên phim X-quang PA này, kết hợp với hình minh họa (A) để có cái nhìn chi tiết về vùng răng nanh, tiền hàm và răng hàm sữa ở hàm trên. Trên Hình ảnh minh họa (A): Hình ảnh này mô tả các cấu trúc giải phẫu của răng hỗn hợp (răng sữa và răng vĩnh viễn chưa mọc) ở hàm trên, cùng với sàn xoang hàm. 1. Hốc mũi (Nasal fossa): Vùng thấu quang lớn, hình bầu dục, nằm phía trên các răng cửa và răng nanh. 2. Sàn xoang hàm (Floor of maxillary sinus): Đường cản quang hình cung hoặc hình chữ Y, tạo thành bờ dưới của xoang hàm. Đây là một cấu trúc quan trọng để nhận biết. 3. Mầm răng vĩnh viễn (Developing permanent tooth germ): Hình ảnh minh họa cho thấy một số mầm răng vĩnh viễn đang phát triển, nằm phía trên hoặc giữa các chân răng sữa. Đây là răng tiền hàm vĩnh viễn thứ nhất (Premolar 1). 4. Mầm răng vĩnh viễn (Developing permanent tooth germ): Răng tiền hàm vĩnh viễn thứ hai (Premolar 2), cũng đang phát triển bên dưới răng sữa tương ứng. 5. Chóp răng sữa (Apex of primary tooth): Phần cuối của chân răng sữa. 6. Răng nanh sữa (Primary canine): Răng nanh sữa. 7. Răng tiền hàm sữa thứ nhất (Primary first molar): Răng hàm sữa thứ nhất. 8. Răng tiền hàm sữa thứ hai (Primary second molar): Răng hàm sữa thứ hai. 9. Răng hàm vĩnh viễn thứ nhất (Permanent first molar): Răng hàm vĩnh viễn đầu tiên, thường mọc phía sau răng hàm sữa thứ hai. 10. Túi răng (Dental follicle): Túi mô mềm bao quanh răng đang phát triển (mầm răng). Trên Phim X-quang thực tế (B): Đây là một phim X-quang quanh chóp (PA) của vùng răng nanh, tiền hàm và răng hàm hàm trên. Đặc biệt, đây là phim của giai đoạn răng hỗn hợp, có cả răng sữa và mầm răng vĩnh viễn.

  • Răng sữa:
  • Răng nanh sữa: Ở phía trái của phim, có thể thấy răng nanh sữa. Chân răng sữa thường tiêu một phần khi răng vĩnh viễn đang mọc lên.
  • Răng hàm sữa thứ nhất (Primary first molar): Phía sau răng nanh sữa. Chân răng thường đã tiêu một phần hoặc toàn bộ.
  • Răng hàm sữa thứ hai (Primary second molar): Răng cuối cùng trong nhóm răng sữa.
  • Mầm răng vĩnh viễn:
  • Mầm răng tiền hàm vĩnh viễn (Developing permanent premolars): Có thể thấy các mầm răng (khối cản quang hình chuông với phần chóp còn mở rộng) nằm giữa các chân răng sữa tương ứng. Đây là đặc điểm điển hình của giai đoạn răng hỗn hợp. Men răng của các mầm răng này chưa hoàn thiện hoàn toàn.
  • Răng hàm vĩnh viễn thứ nhất (Permanent first molar): Có thể thấy răng hàm vĩnh viễn thứ nhất đang mọc lên ở phía sau răng hàm sữa thứ hai. Chân răng có thể chưa đóng chóp hoàn toàn.
  • Xương hàm trên:
  • Xương ổ răng (Alveolar bone): Xương bao quanh và nâng đỡ răng.
  • Xương tủy (Trabecular bone): Cấu trúc xương bên trong.
  • Các cấu trúc giải phẫu xoang hàm:
  • Sàn xoang hàm (Floor of maxillary sinus): Rất rõ ràng là một đường cản quang (trắng sáng) hình cung hoặc hình chữ Y chạy phía trên các chóp răng tiền hàm và răng hàm. Sàn xoang hàm có thể nằm rất gần chóp răng sữa hoặc mầm răng vĩnh viễn ở vùng này.
  • Xoang hàm (Maxillary sinus): Vùng thấu quang lớn nằm phía trên sàn xoang hàm.

Đánh giá tổng thể trên phim X-quang (B): Phim này là một ví dụ điển hình của giai đoạn răng hỗn hợp, cho thấy sự hiện diện của cả răng sữa và mầm răng vĩnh viễn đang phát triển. Việc quan sát sự tiêu chân răng sữa và vị trí của các mầm răng vĩnh viễn là rất quan trọng để đánh giá quá trình thay răng tự nhiên. Sàn xoang hàm được thể hiện rõ ràng, là một cấu trúc giải phẫu quan trọng cần được nhận diện khi lập kế hoạch điều trị ở vùng hàm trên. Không có dấu hiệu rõ ràng của bệnh lý sâu răng lan rộng hoặc các tổn thương bệnh lý xương nghiêm trọng.

________________

HÌNH 1-22 Xác định các cấu trúc được chỉ định.

Phân tích các yếu tố giải phẫu trên phim X-quang PA này, kết hợp với hình minh họa (A) để có cái nhìn chi tiết về vùng răng nanh và tiền hàm hàm trên. Trên Hình ảnh minh họa (A): Hình ảnh này mô tả các cấu trúc giải phẫu của răng nanh, tiền hàm hàm trên và xoang hàm. 1. Chóp răng (Apices of teeth): Phần cuối của chân răng. Mũi tên chỉ vào chóp răng nanh và răng tiền hàm. 2. Sàn mũi (Nasal floor): Một đường cản quang hình cung hoặc hình chữ Y, tạo thành bờ dưới của hốc mũi. Đường này có thể kéo dài đến vùng răng nanh. 3. Sàn xoang hàm (Floor of maxillary sinus): Một đường cản quang hình cung hoặc hình chữ Y khác, tạo thành bờ dưới của xoang hàm. Đây là một cấu trúc giải phẫu rất quan trọng ở vùng hàm trên. Mũi tên chỉ rõ sàn xoang hàm. 4. Tường xương tạo thành sàn mũi và sàn xoang hàm: Nơi hai khoang này gặp nhau, tạo thành hình chữ Y hoặc V. 5. Hốc mũi (Nasal fossa): Vùng thấu quang lớn nằm phía trên và phía trong so với xoang hàm. 6. Xoang hàm (Maxillary sinus): Khoang chứa khí lớn trong xương hàm trên. Nó nằm phía trên các chóp răng tiền hàm và răng hàm. Trên Phim X-quang thực tế (B): Đây là một phim X-quang quanh chóp (PA) của vùng răng nanh và răng tiền hàm hàm trên.

  • Răng nanh và tiền hàm:
  • Thân răng (Crown): Có thể thấy thân răng nanh và hai răng tiền hàm. Men răng (trắng sáng) và ngà răng (xám hơn) được phân biệt.
  • Chân răng (Root): Các răng nanh có một chân dài. Răng tiền hàm thứ nhất thường có hai chân (miệng và ngoài) hoặc một chân lớn với hai ống tủy; răng tiền hàm thứ hai thường có một chân.
  • Ống tủy chân răng (Root canal): Đường thấu quang dọc trong chân răng.
  • Khoảng dây chằng quanh răng (PDL space) và Lamina dura: Các đường thấu quang mỏng bao quanh chân răng và đường cản quang mỏng bên ngoài có vẻ nguyên vẹn, cho thấy xương ổ răng khỏe mạnh.
  • Xương hàm trên:
  • Xương ổ răng (Alveolar bone): Xương bao quanh và nâng đỡ răng.
  • Mào xương ổ răng (Alveolar crest): Phần xương cao nhất giữa các răng.
  • Xương tủy (Trabecular bone): Cấu trúc xương bên trong.
  • Các cấu trúc giải phẫu xoang hàm và hốc mũi:
  • Sàn xoang hàm (Floor of maxillary sinus): Rất rõ ràng là một đường cản quang (trắng sáng) hình cung chạy ngang qua phía trên chóp các răng tiền hàm và răng nanh. Đây là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của phim này. Sàn xoang có thể thay đổi hình dạng và mức độ tùy thuộc vào cá thể.
  • Xoang hàm (Maxillary sinus): Vùng thấu quang (tối) lớn nằm phía trên sàn xoang hàm. Phim này cho thấy một phần lớn của xoang hàm.
  • Sàn mũi (Nasal floor): Ở vùng gần răng nanh và hơi chếch vào giữa, có thể thấy một phần của sàn mũi hoặc giao điểm giữa sàn mũi và sàn xoang hàm, tạo thành hình ảnh chữ Y của "Y of Le Fort" hay "Y line of Ennis" – một điểm mốc quan trọng nơi sàn mũi và sàn xoang hàm gặp nhau. Trên phim này, giao điểm này không quá rõ nét thành hình chữ Y hoàn chỉnh nhưng có thể thấy sự giao thoa của hai đường cản quang tạo nên giới hạn của các khoang khí.
  • Hốc mũi (Nasal fossa): Vùng thấu quang nằm phía trên và phía trong so với xoang hàm, thường chỉ thấy một phần trên phim quanh chóp tập trung vào vùng răng tiền hàm.

Đánh giá tổng thể trên phim X-quang (B): Phim này cho thấy các răng nanh và tiền hàm hàm trên có cấu trúc giải phẫu bình thường. Các cấu trúc quan trọng nhất được nhận diện rõ ràng là sàn xoang hàm và xoang hàm. Sự gần gũi của sàn xoang hàm với chóp răng là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong các trường hợp điều trị nội nha hoặc nhổ răng ở vùng này, nhằm tránh các biến chứng như thủng xoang. Không có dấu hiệu rõ ràng của bệnh lý sâu răng hoặc viêm quanh chóp.

________________

HÌNH 1-23 Xác định các cấu trúc được chỉ định.

Phân tích các yếu tố giải phẫu trên phim X-quang PA này, kết hợp với hình minh họa (A) để có cái nhìn chi tiết về vùng răng tiền hàm hàm trên và xoang hàm. Trên Hình ảnh minh họa (A): Hình ảnh này mô tả các cấu trúc giải phẫu của răng tiền hàm hàm trên và mối quan hệ gần gũi với xoang hàm. 1. Men răng (Enamel): Lớp ngoài cùng của thân răng. 2. Ngà răng (Dentin): Lớp dưới men răng, tạo nên phần lớn cấu trúc răng. 3. Tủy răng (Pulp chamber): Khoang chứa mô mềm (thần kinh, mạch máu) ở thân răng. Mũi tên chỉ rõ ống tủy chân răng. 4. Sàn xoang hàm (Floor of maxillary sinus): Một đường cản quang hình cung hoặc hình chữ Y, tạo thành bờ dưới của xoang hàm. Đây là một cấu trúc giải phẫu rất quan trọng và thường thấy trên phim X-quang vùng răng hàm trên. Mũi tên chỉ rõ sàn xoang hàm. 5. Xoang hàm (Maxillary sinus): Khoang chứa khí lớn trong xương hàm trên. Nó xuất hiện dưới dạng vùng thấu quang (tối) nằm phía trên các chóp răng tiền hàm và răng hàm. 6. Xương hàm trên (Maxilla): Xương nền của hàm trên. Trên Phim X-quang thực tế (B): Đây là một phim X-quang quanh chóp (PA) của vùng răng tiền hàm hàm trên.

  • Răng tiền hàm hàm trên:
  • Thân răng (Crown): Các răng tiền hàm (có thể là tiền hàm thứ nhất và thứ hai) được nhìn thấy. Men răng màu trắng sáng, ngà răng màu xám hơn.
  • Chân răng (Root): Các răng tiền hàm có thể có một hoặc hai chân.
  • Ống tủy chân răng (Root canal): Đường thấu quang dọc trong chân răng.
  • Vật liệu trám (Filling material): Có vẻ như có vật liệu trám răng cản quang ở một số răng, xuất hiện dưới dạng màu trắng sáng đậm đặc. Đặc biệt, có một răng ở phía xa đã được điều trị tủy với vật liệu trám ống tủy cản quang (Gutta-percha) rõ ràng trong ống tủy. Có vẻ có một chốt (post) trong ống tủy của răng này, xuất hiện như một đường cản quang hình trụ.
  • Khoảng dây chằng quanh răng (PDL space) và Lamina dura: Các đường thấu quang mỏng bao quanh chân răng và đường cản quang mỏng bên ngoài. Cần kiểm tra kỹ các cấu trúc này, đặc biệt là ở răng đã điều trị tủy, để đánh giá tình trạng quanh chóp.
  • Xương hàm trên:
  • Xương ổ răng (Alveolar bone): Xương bao quanh và nâng đỡ răng.
  • Mào xương ổ răng (Alveolar crest): Phần xương cao nhất giữa các răng.
  • Xương tủy (Trabecular bone): Cấu trúc xương bên trong.
  • Các cấu trúc giải phẫu xoang hàm:
  • Sàn xoang hàm (Floor of maxillary sinus): Rất rõ ràng là một đường cản quang (trắng sáng) hình cung chạy ngang qua phía trên chóp các răng tiền hàm. Đây là một đặc điểm nổi bật trên phim này. Sàn xoang hàm có vẻ lượn sóng và nằm rất gần các chóp răng.
  • Xoang hàm (Maxillary sinus): Vùng thấu quang (tối) lớn nằm phía trên sàn xoang hàm. Phim này cho thấy một phần đáng kể của xoang hàm.

Đánh giá tổng thể trên phim X-quang (B): Phim này cho thấy các răng tiền hàm hàm trên. Điểm đáng chú ý là sự hiện diện của một răng đã được điều trị tủy và có chốt, cũng như sự gần gũi của sàn xoang hàm với chóp các răng. Không có dấu hiệu rõ ràng của bệnh lý quanh chóp cấp tính lớn, nhưng việc đánh giá răng đã điều trị tủy luôn đòi hỏi sự cẩn trọng về tình trạng viêm quanh chóp mãn tính. Sự gần gũi của xoang hàm là yếu tố quan trọng trong các thủ thuật như nhổ răng hoặc cấy ghép implant, đòi hỏi phải cẩn thận để tránh các biến chứng liên quan đến xoang. ________________ HÌNH 1-24 Xác định các cấu trúc được chỉ định.

Phân tích các yếu tố giải phẫu trên phim X-quang PA này, kết hợp với hình minh họa (A) để có cái nhìn chi tiết về vùng xương hàm dưới không răng (vùng cằm). Trên Hình ảnh minh họa (A): Hình ảnh này mô tả các cấu trúc giải phẫu của vùng cằm và xương hàm dưới ở một người không còn răng cửa dưới, đặc biệt chú ý đến cấu trúc thần kinh và xương. 1. Bờ dưới xương hàm dưới (Inferior border of mandible): Phần xương phía dưới cùng của xương hàm dưới. 2. Lỗ cằm (Mental foramen): Một lỗ nhỏ ở mặt ngoài xương hàm dưới, thường nằm giữa hoặc phía dưới vùng tiền hàm. Đây là nơi thần kinh và mạch máu cằm đi ra. Trên phim X-quang, nó xuất hiện dưới dạng một vùng thấu quang hình tròn hoặc bầu dục. 3. Kênh cằm (Mental canal): Phần kênh xương dẫn đến lỗ cằm, chứa bó mạch thần kinh cằm. Kênh này là một nhánh của kênh thần kinh răng dưới. 4. Xương xốp (Spongy bone / Trabecular bone): Cấu trúc xương bên trong với các dải xương và vùng tủy xương. 5. Bờ dưới của kênh thần kinh răng dưới (Inferior border of inferior alveolar canal): Đường cản quang tạo thành bờ dưới của kênh thần kinh răng dưới. 6. Kênh thần kinh răng dưới (Inferior alveolar canal): Một dải thấu quang tương đối rộng, có viền cản quang, chạy dọc trong xương hàm dưới. 7. Đường chéo trong (Internal oblique ridge) / Đường chéo ngoài (External oblique ridge): Các đường gờ xương ở mặt trong và mặt ngoài xương hàm dưới. Chúng có thể xuất hiện như các đường cản quang. Trên Phim X-quang thực tế (B): Đây là một phim X-quang quanh chóp (PA) của vùng cằm và xương hàm dưới. Đặc điểm nổi bật là vùng này không còn răng (vô răng), hoặc chỉ còn sót lại một vài chân răng (như ở phía phải của phim).

  • Xương hàm dưới:
  • Xương ổ răng tiêu (Resorbed alveolar bone): Do mất răng, xương ổ răng đã bị tiêu đi đáng kể, làm giảm chiều cao của xương hàm. Vùng này xuất hiện với mật độ xương thấp hơn và hình dạng bờ trên phẳng hơn so với vùng có răng.
  • Xương tủy (Trabecular bone): Cấu trúc xương bên trong vẫn được nhìn thấy, với các dải xương cản quang và vùng tủy xương thấu quang. Tuy nhiên, mật độ có thể khác nhau tùy từng bệnh nhân.
  • Các cấu trúc thần kinh:
  • Lỗ cằm (Mental foramen): Có thể quan sát thấy một vùng thấu quang hình tròn hoặc bầu dục ở mỗi bên của vùng cằm, tương ứng với lỗ cằm. Vị trí của lỗ cằm có thể nằm cao hơn so với bình thường do tiêu xương ổ răng.
  • Kênh thần kinh răng dưới (Inferior alveolar canal): Một dải thấu quang (tối) có viền cản quang (lamina dura của kênh) chạy dọc trong xương hàm dưới. Trên phim này, kênh thần kinh răng dưới có thể nằm khá gần bờ trên của xương hàm do tiêu xương, điều này rất quan trọng khi lập kế hoạch cấy ghép implant hoặc các phẫu thuật khác.
  • Các cấu trúc khác:
  • Củ cằm (Mental protuberance): Phần xương nhô ra ở cằm.
  • Đường chéo trong (Internal oblique ridge) / Đường chéo ngoài (External oblique ridge): Các đường cản quang này có thể được nhìn thấy, đặc biệt là khi xương ổ răng đã tiêu nhiều.
  • Bờ dưới xương hàm dưới (Inferior border of mandible): Phần xương đặc ở bờ dưới của xương hàm.

Đánh giá tổng thể trên phim X-quang (B): Phim X-quang này cho thấy một vùng hàm dưới không răng với mức độ tiêu xương ổ răng đáng kể. Các cấu trúc quan trọng được nhận diện là lỗ cằm và kênh thần kinh răng dưới. Việc nhận diện chính xác vị trí của chúng là tối quan trọng để tránh tổn thương thần kinh trong các thủ thuật nha khoa như cấy ghép implant hoặc phẫu thuật tạo hình xương ở bệnh nhân không răng. Mật độ xương và hình thái tiêu xương cũng cần được đánh giá để lập kế hoạch điều trị phù hợp.

⚠️ Thông tin kỹ thuật: Nội dung trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo kỹ thuật dành cho chuyên gia nha khoa. Việc lắp đặt và sử dụng thiết bị y tế phải tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và thực hiện bởi nhân viên được đào tạo. Liên hệ ANH & EM để được hỗ trợ kỹ thuật cụ thể.