MTA Cement — Ứng dụng lâm sàng trong nội nha sinh học
MTA là gì?
MTA (Mineral Trioxide Aggregate) là vật liệu xi măng nha khoa sinh học thế hệ mới, được Torabinejad giới thiệu năm 1993. Thành phần chính: calcium silicate, bismuth oxide (cản quang), và oxides vô cơ. pH = 12.5 — tạo môi trường kiềm ức chế vi khuẩn.
Chỉ định lâm sàng
- Đóng apex (Apexification): Răng vĩnh viễn chưa đóng apex — tạo hàng rào apical cho gutta-percha sau đó
- Sửa chữa perforator: Thủng sàn tủy, thủng thành ống tủy — MTA hàn kín và kích thích tạo xương
- Pulp capping trực tiếp: Thay thế Ca(OH)₂ — tỷ lệ thành công cao hơn (84% vs 79% Ca(OH)₂ — Hilton 2013)
- Đóng mỏm chân răng (Root-end filling): Phẫu thuật apicectomy
- Hàn ống tuy chính trong Bioceramic protocol
Quy trình đặt MTA
- Trộn MTA với nước cất 3:1 (powder:liquid) thành consistency “moist sand”
- Mang vật liệu vào ống tủy bằng MAP system hoặc plugger nhỏ
- Nén chặt bằng plugger — layer 3-4mm
- Đặt pellet ẩm, đóng access cavity tạm 24h
- Ca tiếp theo: kiểm tra MTA đã set, hoàn tất điều trị
Bioproline và thế hệ MTA mới
Các sản phẩm như Biodentine (Septodont), EndoSequence BC RRM (Brasseler), và RetroMTA phát triển từ nền tảng MTA với thời gian đông cứng nhanh hơn (12 phút vs 2-4h) và màu sắc ổn định hơn (không đổi màu răng).
⚠️ Thông tin kỹ thuật: Nội dung trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo kỹ thuật dành cho chuyên gia nha khoa. Việc lắp đặt và sử dụng thiết bị y tế phải tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và thực hiện bởi nhân viên được đào tạo. Liên hệ ANH & EM để được hỗ trợ kỹ thuật cụ thể.
