Trụ Implant BTI (Tây Ban Nha) – Tích hợp PRGF

⏱ 3 phút đọc 📅 Cập nhật: 24/07/2026 Cơ bản

Implant BTI do Viện Công nghệ Sinh học BTI (Tây Ban Nha) nghiên cứu và sản xuất. Điểm khác biệt của hệ thống này nằm ở việc kết hợp trụ Titanium nguyên chất với công nghệ huyết tương giàu tiểu cầu PRGF-Endoret®. Quá trình tích hợp xương vì thế diễn ra theo định hướng sinh học tự thân, giảm đào thải và rút ngắn thời gian lành thương.

Công ty ANH & EM phân phối chính thức các dòng trụ BTI tại Việt Nam. Dưới đây là thông số kỹ thuật và chỉ định lâm sàng của hai dòng trụ phổ biến nhất.

1. Các dòng trụ BTI và chỉ định lâm sàng

Khác với nhiều hãng chỉ có một hoặc hai thiết kế, BTI chi nhỏ các dòng trụ để bác sĩ chọn đúng loại cho từng mật độ xương. Core Interna và Universal Interna là hai dòng giải quyết phần lớn các ca cấy ghép tại nha khoa.

Implant BTI Core Interna

Core Interna dành cho các ca thiếu xương chiều cao (vertical atrophy).

Thân trụ có chóp thuôn nhọn và ren chữ V. Cổ trụ thẳng và không có vi ren. Bác sĩ dùng Core Interna khi khoan xương xốp vì nó dễ đi vào huyệt ổ răng mà không gây hoại tử vùng cổ do nén ép quá mức.

Kích thước của Core Interna khá linh hoạt. BTI có các bản siêu ngắn chỉ 5.5 mm đến 7.5 mm. Đường kính nằm trong khoảng 3.3 mm đến 4.75 mm. Từ dòng 6.5 mm trở lên, chóp nón thu nhỏ xuống còn 2.1 mm, rất tiện khi chèn vào huyệt răng hẹp.

BTI dùng kết nối trong 4 thùy với một nền tảng phục hình chuẩn hóa 3.5 mm chung cho các đường kính. Yếu tố này giúp phòng khám không phải mua và trữ quá nhiều loại Abutment khác nhau.

Implant BTI Universal Interna

Dòng Universal Interna dùng cho các ca cấy ghép tiêu chuẩn với mật độ xương bình thường.

Trụ này tích hợp kết nối côn Morse cùng kết nối 4 thùy. Côn Morse khóa chặt trụ với Abutment, cản vi khuẩn xâm nhập vi kẽ, giúp bề mặt viền xương quanh cổ implant ổn định lâu dài.

Chóp trụ có hình vòm, không đục lỗ nhưng xẻ rãnh sắc. Thiết kế kiểu này định hướng mũi khoan chính xác và tránh gây sang chấn dây thần kinh răng dưới hay màng xoang.

Gần đây BTI bổ sung thêm bản Universal Plus Interna. Cổ trụ thẳng hơn, có 3 kích thước đường kính và 8 mức chiều dài. Bác sĩ thường chọn bản Plus cho vùng răng cửa để tạo hình mô mềm thẩm mỹ.

Bảng so sánh 3 dòng trụ BTI

Tiêu chí Core Interna Universal Interna Universal Plus Interna
Chỉ định Răng thiếu chiều cao xương, xương xốp Tiêu chuẩn, mọi loại xương Vùng thẩm mỹ, cần mô mềm dày
Kết nối 4 thùy (Tetralobe) Côn Morse + 4 thùy Côn Morse + 4 thùy
Chóp trụ Thuôn nhọn (Tapered) Hình vòm (Dome) Hình vòm (Dome)
Cổ trụ Thẳng, không vi ren Phình nhẹ, xẻ rãnh Thẳng, tối ưu mô

2. Bề mặt UnicCa®

Thành bại của implant trong những tháng đầu phụ thuộc lớn vào bề mặt trụ. BTI xử lý bề mặt UnicCa® bằng hóa học và bổ sung canxi.

Kết quả tạo ra 3 cấp độ nhám vi thể. Mạng lưới nguyên bào xương rất ứng ý với cấu trúc này. Ion canxi tồn tại sẵn trên bề mặt kéo thời gian tích hợp xương từ 3 tháng xuống còn 6 đến 8 tuần.

UnicCa® cũng ức chế màng sinh học vi khuẩn, giải quyết phần nào nỗi lo viêm quanh implant ở bệnh nhân lớn tuổi.

Đặc tính siêu ngậm nước của UnicCa® thể hiện rõ nhất khi nhỏ huyết tương PRGF-Endoret® lên. Bề mặt trụ hút dung dịch nước ngay lập tức và hình thành một màng sinh học bảo vệ bao quanh ren implant.

3. Vai trò của PRGF-Endoret® trong phẫu thuật

Khó có thể nhắc đến BTI mà bỏ qua PRGF-Endoret®. BTI tìm ra cách chuẩn hóa quy trình ly tâm máu tự thân để tạo ra huyết tương giàu tiểu cầu hoàn toàn không chứa bạch cầu.

Bởi vì lấy từ máu bệnh nhân, PRGF không có nguy cơ dị ứng. Việc loại bỏ bạch cầu giúp bệnh nhân ít sưng đau sau phẫu thuật, do không bị kích hoạt các protein gây viêm.

Trong phòng phẫu thuật, bác sĩ thường nhúng thẳng trụ BTI vào dung dịch PRGF trước khi đưa xuống ổ răng. Nếu cần nâng xoang, PRGF được trộn với xương nhân tạo để cố định vật liệu ghép. Các màng Fibrin tự thân từ PRGF cũng hay được nhét vào huyệt ổ răng vừa nhổ để cầm máu và kích thích biểu mô hóa chỉ sau 3 ngày.

Để làm được điều này, phòng khám cần trang bị máy ly tâm System V, lò ủ Plasmaterm H và bộ kit máu của hãng.

4. Lưu ý kỹ thuật khi cắm trụ BTI

Công ty ANH & EM thường lưu ý bác sĩ tuân thủ quy trình khoan tốc độ thấp của BTI. Lực vặn máy chỉ nên nằm trong khoảng 30-35 Ncm.

Mũi khoan Profile khởi đầu ở 800 – 1000 vòng/phút, nhưng các mũi mở rộng sau đó nên chạy ở 50 vòng/phút và không cần bơm rửa nước để thu thập nguyên vẹn mùn xương tự thân. Mùn xương này dùng lại để ghép khe hở rất tốt.

Sau khi đặt trụ, đóng vạt bằng một tấm màng Fibrin rút ra từ Fraction 1 của PRGF sẽ che chắn vết thương khỏi môi trường miệng.

5. Câu hỏi thường gặp

Trụ Implant BTI cấy ghép phục hình tức thì được không?

Được. Thiết kế ren chữ V của Universal Interna giữ trụ rất chắc ở giai đoạn sơ khởi. Nếu bác sĩ đo lực vặn đạt trên 35 Ncm, có thể gắn răng tạm tiến hành phục hình tức thì ngay trong ngày.

Có bắt buộc kết hợp PRGF-Endoret® khi dùng trụ BTI không?

Không bắt buộc. Bề mặt UnicCa® tự thân nó đã tích hợp xương cực tốt. Dù vậy, phần lớn bác sĩ chọn BTI vì muốn tận dụng hệ sinh thái PRGF để giảm sưng đau cho bệnh nhân.

Mua linh kiện phục hình BTI có khó không?

BTI dùng nền tảng phục hình 3.5 mm chung cho gần như mọi kích thước trụ. Công ty ANH & EM nhập sẵn số lượng lớn Abutment, Multi-unit và TiBase tại các kho Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM để giao ngay trong ngày khi phòng khám báo ca.

Hãng bảo hành trụ thế nào?

Công ty ANH & EM đổi mới 100% nếu trụ không tích hợp xương trong năm đầu. Bệnh nhân nhận thẻ định danh (Patient Card) chứa mã tracking chi tiết lô sản xuất từ Tây Ban Nha.

Hệ thống BTI giải quyết nỗi lo sưng đau và đào thải implant bằng công nghệ sinh học tự thân. Các bác sĩ cần tìm hiểu báo giá B2B, quy trình mượn bộ kit phẫu thuật, hay khóa đào tạo chuyển giao PRGF-Endoret® có thể liên hệ trực tiếp với Công ty ANH & EM.

⚠️ Thông tin kỹ thuật: Nội dung trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo kỹ thuật dành cho chuyên gia nha khoa. Việc lắp đặt và sử dụng thiết bị y tế phải tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và thực hiện bởi nhân viên được đào tạo. Liên hệ ANH & EM để được hỗ trợ kỹ thuật cụ thể.