Phân loại lâm sàng bệnh lý tủy và mô quanh chóp ( Phần 2)

Trong nhiều năm qua, người ta đã cố gắng phát triển phân loại về bệnh lý tuỷ và mô quanh chóp. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy không có sự tương ứng tuyệt đối giữa các dấu hiệu, triệu chứng với mô bệnh học của một tình huống lâm sàng.

Bệnh lý mô quanh chóp

Phân loại lâm sàng bệnh lý tủy và mô quanh chóp

Mô quanh chóp bình thường

Đây là tiêu chuẩn để so sánh với các trường hợp bệnh lý quanh chóp khác. Trong phân loại này, bệnh nhân không có triệu chứng và răng đáp ứng bình thường với thử nghiệm ấn và gõ. Hình ảnh X quang cho thấy lamina dura và dây chằng quanh chân răng nguyên vẹn.

Viêm quanh chóp có triệu chứng

Răng bị viêm quanh chóp có triệu chứng có phản ứng đau cấp tính với lực nhai hoặc thử nghiệm gõ. Răng này có thể có hoặc không đáp ứng với thử nghiệm tuỷ răng, và trên X quang hình ảnh của răng thường biểu hiện sự giãn rộng của dây chằng nha chu, có thể có hoặc không có thấu quang quanh chóp ở một hoặc tất cả các chân răng.

Viêm quanh chóp không triệu chứng

Một răng viêm quanh chóp không có triệu chứng thường không biểu hiện triệu chứng gì trên lâm sàng. Răng này không đáp ứng với thử nghiệm độ sống tuỷ, và hình ảnh X quang biểu hiện thấu quang quang chóp. Răng thường không nhạy cảm với lực cắn nhưng khi gõ bệnh nhân có thể có “cảm giác khác” so với các răng khác.

Áp xe quanh chóp cấp tính

Răng bị áp xe quanh chóp cấp tính sẽ đau dữ dội khi cắn, gõ hoặc lay răng. Răng không đáp ứng với bất kỳ thử nghiệm độ sống tuỷ nào và sẽ lung lay ở những mức độ khác nhau. Hình ảnh X quang biểu hiện sự giãn rộng của dây chằng nha chu cho đến thấu quang quanh chóp. Sưng trong miệng và mô ngoài mặt gần với răng bệnh lý với những mức độ khác nhau. Bệnh nhân thường sẽ bị sốt, các hạch bạch huyết cổ và dưới hàm sẽ nhạy cảm khi sờ nắn.

Áp xe quanh chóp mạn tính

Răng bị áp xe quanh chóp mạn tính thường sẽ không có triệu chứng lâm sàng. Răng sẽ không đáp ứng với thử nghiệm độ sống tuỷ và hình ảnh X quang sẽ biểu hiện thấu quang quanh chóp. Răng thường không nhạy cảm khi cắn nhưng có thể bệnh nhân sẽ “cảm thấy khác” khi gõ. Bệnh lý này có thể được phân biệt với viêm quanh chóp không triệu chứng vì nó có sự thoát mủ qua lỗ dò.

Đau không có nguồn gốc do răng

Nếu sau khi tất cả các thử nghiệm được thực hiện mà thấy rằng đau không có nguồn gốc do răng thì nên chuyển bệnh nhân đến phòng khám liên quan đến các cơn đau vùng đầu mặt để thử nghiệm thêm.

TÓM TẮT

Nội nha là một chuyên khoa có tính đa dạng cao, trong đó chú trọng nhiều đến cách thức điều trị lâm sàng. Các bác sĩ cần cải thiện khả năng thao tác điều trị nội nha bằng cách tập quan sác dưới kính hiển vi, xác định chính xác lỗ chóp bằng máy định vị lỗ chóp điện tử, sử dụng X quang kỹ thuật số để nâng cao chất lượng hình ảnh,…

Thực hành phối hợp giữa việc làm sạch và tạo hình ống tuỷ với dụng cụ siêu âm và trâm quay Niken-titanium dưới sự hỗ trợ của vi tính và tay khoan điện tử. Có rất nhiều tiến bộ trong nội nha gần đây được giới thiệu nhằm đạt được mục tiêu điều trị tối ưu. Tuy nhiên những thành tựu này cũng vô ích nếu như việc chẩn đoán không chính xác. Trước khi bác sĩ cân nhắc việc thực hiện điều trị nội nha thì cần trả lời những câu hỏi sau:

– Liệu vấn đề bệnh nhân mắc phải có nguồn gốc do răng không?

– Liệu mô tuỷ có liên quan đến tình trạng bệnh lý của răng hay không?

– Tại sao răng lại biểu hiện bệnh lý tuỷ răng?

– Phương thức điều trị thích hợp là gì?

Tiến hành các thử nghiệm, dùng bảng câu hỏi, lập luận để đưa ra được chẩn đoán chính xác và cuối cùng là đưa ra được kế hoạch điều trị thích hợp. Nghệ thuật và khoa học chẩn đoán là bước đầu tiên cần thực hiện trước khi bắt đầu bất kỳ điều trị nào.

Công Ty Anh & Em.

Sharing is caring!

Viết một bình luận

Đăng ký sửa tay khoan miễn phí